Partner Visa luôn là một trong những diện visa được người Việt Nam quan tâm nhiều nhất khi có kế hoạch đoàn tụ với vợ hoặc chồng tại Úc. Tuy nhiên, quá trình chuẩn bị hồ sơ không chỉ dừng lại ở việc chứng minh mối quan hệ mà còn đòi hỏi người nộp đơn phải hiểu rõ các yêu cầu pháp lý và chuẩn bị đầy đủ bằng chứng theo tiêu chí của Bộ Di trú Úc.

Trong tháng 7/2026, Nhiều hồ sơ tư vấn về Partner Visa 820/801 (Onshore) và Partner Visa 309/100 (Offshore). Dưới đây là ba câu hỏi được khách hàng quan tâm nhiều nhất.
Thời gian xét duyệt Partner Visa hiện nay là bao lâu?
Đây là câu hỏi được đặt ra trong hầu hết các buổi tư vấn. Tuy nhiên, không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi hồ sơ. Thời gian xét duyệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Thời điểm nộp hồ sơ.
- Mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ.
- Khối lượng hồ sơ mà Bộ Di trú Úc đang xử lý.
- Trường hợp có phát sinh yêu cầu bổ sung thông tin (S56).
Thời gian tham khảo hiện nay như sau:
- Partner Visa 820 (Onshore): khoảng 17–27 tháng.
- Partner Visa 309 (Offshore): khoảng 22–36 tháng.
Đã từng kết hôn hoặc ly hôn trước đây có ảnh hưởng đến Partner Visa không?
Việc từng kết hôn hoặc ly hôn không phải là lý do khiến hồ sơ bị từ chối. Điều quan trọng là người nộp hồ sơ phải khai báo trung thực và đầy đủ. Nếu đã từng kết hôn, hồ sơ cần bổ sung các giấy tờ phù hợp như:
- Quyết định ly hôn của Tòa án.
- Giấy chứng tử của người phối ngẫu trước (nếu có).
- Các tài liệu liên quan theo yêu cầu của Bộ Di trú Úc.
Trong quá trình xử lý hồ sơ, Bộ Di trú Úc đánh giá rất cao tính trung thực của thông tin khai báo.
Theo quy định của Migration Act 1958 và Criminal Code Act 1995, việc cố ý cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu tình trạng hôn nhân trước đây có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như:
- Từ chối cấp visa.
- Hủy visa đã được cấp.
- Hạn chế khả năng nộp các hồ sơ visa trong tương lai.
- Trường hợp nghiêm trọng có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý theo quy định của pháp luật Úc.
Qua kinh nghiệm xử lý hồ sơ, nhận thấy việc không khai báo đầy đủ lịch sử hôn nhân vẫn là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ gặp rủi ro ngay từ giai đoạn đầu.
Bộ Di trú Úc cần những bằng chứng gì để chứng minh mối quan hệ là thật?
Nhiều người cho rằng chỉ cần nộp thật nhiều ảnh chụp chung là đủ. Tuy nhiên, thực tế Bộ Di trú Úc không đánh giá dựa trên số lượng tài liệu, mà tập trung vào chất lượng, tính liên tục và sự nhất quán của bằng chứng. Một hồ sơ Partner Visa thường được đánh giá dựa trên bốn nhóm bằng chứng quan trọng.
Bằng chứng tài chính
Bao gồm tài khoản ngân hàng chung, chi phí sinh hoạt cùng chi trả, chuyển tiền giữa hai người có nội dung rõ ràng hoặc các khoản đầu tư, tài sản đứng tên chung.
Bằng chứng về đời sống xã hội
Thể hiện mối quan hệ được gia đình, bạn bè và cộng đồng biết đến thông qua hình ảnh trong các sự kiện, thư xác nhận hoặc các tài liệu chứng minh hai người cùng tham gia các hoạt động xã hội.
Bằng chứng chung sống
Có thể là hợp đồng thuê nhà, hóa đơn điện nước, internet hoặc các giấy tờ khác cùng ghi nhận địa chỉ cư trú của cả hai người trong một khoảng thời gian liên tục.
Lịch sử mối quan hệ
Bộ Di trú Úc cũng xem xét quá trình liên lạc, lịch sử gặp gỡ, kế hoạch tương lai và các mốc phát triển của mối quan hệ. Ngoài ra, Statutory Declaration (Form 888) do những người làm chứng độc lập lập và ký thường được đánh giá có giá trị hơn việc chỉ nộp nhiều ảnh chụp chung.
Chuẩn bị hồ sơ sớm giúp tăng tính thuyết phục
Một trong những sai lầm phổ biến là chỉ bắt đầu thu thập bằng chứng ngay trước thời điểm nộp hồ sơ. Đối với Partner Visa, các bằng chứng có giá trị thường là những tài liệu được hình thành tự nhiên theo thời gian. Khi chuẩn bị sớm, người nộp đơn sẽ có nhiều cơ hội xây dựng một hồ sơ thể hiện rõ quá trình phát triển liên tục của mối quan hệ thay vì phải bổ sung gấp trong thời gian ngắn.
Mỗi hồ sơ Partner Visa đều có hoàn cảnh riêng và không có một bộ tài liệu nào phù hợp cho tất cả mọi người. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hồ sơ logic, đầy đủ mà còn tạo được tính liên tục của mối quan hệ một trong những yếu tố quan trọng nhất khi Bộ Di trú Úc xem xét cấp Partner Visa 820/801 hoặc Partner Visa 309/100.
Nguồn: Immigration Home Affairs