Hôn nhân đồng giới hoàn toàn có thể được sử dụng làm cơ sở để nộp hồ sơ Partner Visa tại Úc, nếu mối quan hệ và cuộc hôn nhân đáp ứng các điều kiện theo luật di trú Úc. Đây là vấn đề nhiều cặp đôi LGBTQ+ quan tâm khi một người là công dân Úc hoặc thường trú nhân Úc, còn người còn lại đang ở Việt Nam hoặc một quốc gia khác.

Điểm quan trọng là luật di trú Úc không phân biệt vợ chồng khác giới và vợ chồng cùng giới khi xác định “spouse”. Migration Act 1958 quy định một người có thể được xem là vợ/chồng của người khác “whether of the same sex or a different sex” nếu đáp ứng các điều kiện về hôn nhân và mối quan hệ.
1. Hôn Nhân Đồng Giới Có Thể Làm Partner Visa 820/801 Không?
Có. Nếu người bảo lãnh là:
- Công dân Úc;
- Thường trú nhân Úc; hoặc
- Công dân New Zealand đủ điều kiện;
thì người bạn đời có thể đủ điều kiện để xem xét Partner Visa nếu đáp ứng các tiêu chí của loại Visa tương ứng. Đối với Partner Visa 820/801, quy định hiện hành cho phép người nộp hồ sơ dựa trên quan hệ spouse hoặc de facto partner với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Điều này có nghĩa là hai người cùng giới không bị loại khỏi Partner Visa chỉ vì giới tính của họ.

2. Điều Quan Trọng Không Phải Là “Cùng Giới Hay Khác Giới”
Khi đánh giá quan hệ vợ chồng, cơ quan di trú Úc quan tâm đến việc mối quan hệ có phải là mối quan hệ thật sự, liên tục và có cam kết xây dựng cuộc sống chung hay không. Theo Migration Act 1958, để được xem là “spouse”, hai người phải có cuộc hôn nhân hợp lệ và có:
- Cam kết chung về một cuộc sống chung như vợ chồng
- Mối quan hệ chân thật và đang tiếp diễn
- Hai người sống cùng nhau hoặc không sống riêng biệt lâu dài.
Vì vậy, việc có giấy đăng ký kết hôn là rất quan trọng nhưng không có nghĩa chỉ cần giấy đăng ký kết hôn là hồ sơ chắc chắn được chấp thuận.
3. Hồ Sơ Partner Visa Đồng Giới Cần Chứng Minh Những Gì ?
Khi đánh giá mối quan hệ, các quy định yêu cầu xem xét nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống chung.
a. Bằng Chứng Tài Chính
Có thể bao gồm:
- Tài khoản ngân hàng chung;
- Hóa đơn và chi phí sinh hoạt chung;
- Khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính chung;
- Tài sản cùng sở hữu;
- Các khoản thanh toán cho nhau;
- Bằng chứng hai người cùng chia sẻ chi phí trong cuộc sống.
Mục đích là chứng minh hai người thực sự chia sẻ trách nhiệm tài chính, thay vì chỉ có một giấy đăng ký kết hôn trên giấy tờ.
b. Bằng Chứng Về Đời Sống Gia Đình
Cần thể hiện cách hai người tổ chức cuộc sống chung, chẳng hạn:
- Cùng thuê hoặc sở hữu nhà;
- Cùng sinh sống;
- Chia sẻ việc nhà;
- Cùng chăm sóc con cái nếu có;
- Các trách nhiệm trong gia đình.
Đây là một trong những nhóm bằng chứng quan trọng khi xây dựng hồ sơ Partner Visa.
c. Bằng Chứng Xã Hội
Đối với hồ sơ hôn nhân đồng giới, bằng chứng xã hội cũng rất quan trọng.
Có thể xem xét:
- Gia đình hai bên biết về mối quan hệ;
- Bạn bè biết và công nhận mối quan hệ;
- Cùng tham dự các sự kiện;
- Hình ảnh trong những dịp quan trọng;
- Lời khai của người thân, bạn bè;
- Các bằng chứng cho thấy hai người công khai mối quan hệ trong đời sống thực tế.
Không nên chỉ tập trung vào việc chuẩn bị thật nhiều ảnh chụp chung. Điều quan trọng là tính liên tục và sự nhất quán của câu chuyện mối quan hệ.
d. Bằng Chứng Về Cam Kết
Hồ sơ cũng nên thể hiện hai người có kế hoạch và cam kết xây dựng cuộc sống chung lâu dài.
Ví dụ:
- Kế hoạch tài chính;
- Kế hoạch nhà ở;
- Các quyết định quan trọng được đưa ra cùng nhau;
- Người được chỉ định trong bảo hiểm hoặc các quyền lợi;
- Thư từ, tin nhắn trong những giai đoạn phải sống xa nhau;
- Những kế hoạch tương lai của cả hai.
e. Nếu Kết Hôn Ở Nước Ngoài
Đây là điểm cần kiểm tra cẩn thận. Không phải cứ có một giấy đăng ký kết hôn ở nước ngoài là mặc nhiên đủ điều kiện cho mục đích di trú Úc. Cuộc hôn nhân phải là cuộc hôn nhân được công nhận là hợp lệ theo pháp luật Úc cho mục đích của Migration Act.
Do đó, nếu một cặp đôi đồng giới đã kết hôn tại một quốc gia khác, cần kiểm tra tình trạng pháp lý của cuộc hôn nhân trước khi lựa chọn cách trình bày hồ sơ Partner Visa.
f. Nếu Chưa Kết Hôn Có Thể Làm Partner Visa Không ?
Có thể. Partner Visa Úc không chỉ dành cho các cặp đôi đã kết hôn. Một cặp đôi đồng giới cũng có thể được xem xét theo diện de facto relationship nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.Đặc biệt, quy định của Úc xác định de facto partner không phụ thuộc vào việc hai người cùng giới hay khác giới.
Tuy nhiên, hồ sơ de facto cần chứng minh mối quan hệ thực tế và các yếu tố liên quan theo yêu cầu của luật di trú. Trong nhiều trường hợp, thời gian tồn tại của mối quan hệ cũng là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
g. Hôn Nhân Đồng Giới Không Phải Là Điểm Bất Lợi Khi Làm Partner Visa
Một hiểu lầm khá phổ biến là “Partner Visa dành cho vợ chồng nên hôn nhân đồng giới sẽ khó được chấp nhận hơn.”
Không chính xác. Luật di trú Úc quy định rõ “spouse” có thể là người cùng giới hoặc khác giới. Vì vậy, vấn đề cốt lõi của hồ sơ không nằm ở việc hai người là nam – nam, nữ – nữ hay nam – nữ. Điều quan trọng là: Cuộc hôn nhân có hợp lệ không? Mối quan hệ có thật sự tồn tại không? Hai người có cam kết xây dựng cuộc sống chung không? Bằng chứng có nhất quán và đủ mạnh không?
h. Checklist Bằng Chứng Mối Quan Hệ
Một hồ sơ Partner Visa đồng giới nên được xây dựng theo nhiều nhóm bằng chứng thay vì chỉ tập trung vào một loại giấy tờ:
| Nhóm bằng chứng | Ví dụ |
|---|---|
| Tài chính | Tài khoản chung, hóa đơn, chi phí sinh hoạt |
| Gia đình | Cùng sống, chia sẻ việc nhà, chăm sóc con |
| Xã hội | Bạn bè, gia đình biết và công nhận mối quan hệ |
| Cam kết | Kế hoạch tương lai, bảo hiểm, tài chính |
| Liên lạc | Tin nhắn, cuộc gọi khi sống xa nhau |
| Lịch sử quan hệ | Hình ảnh, chuyến đi, sự kiện và các mốc quan trọng |
| Pháp lý | Giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ nhận dạng và các tài liệu liên quan |
Không phải càng nhiều tài liệu càng tốt. Một bộ hồ sơ tốt cần cho thấy được bức tranh xuyên suốt về mối quan hệ, với bằng chứng phù hợp và nhất quán theo thời gian. Hôn nhân đồng giới được Úc công nhận và có thể được sử dụng làm cơ sở cho hồ sơ Partner Visa, miễn là cuộc hôn nhân và mối quan hệ đáp ứng các yêu cầu của luật di trú.
Đối với hồ sơ Partner Visa 820/801 hoặc 309/100, điều quan trọng không chỉ là chứng minh “chúng tôi đã kết hôn”, mà còn phải chứng minh “chúng tôi thực sự đang xây dựng một cuộc sống chung”. Vì vậy, thay vì chỉ chuẩn bị giấy đăng ký kết hôn và một tập ảnh, hãy xây dựng hồ sơ theo 4 nhóm bằng chứng chính: tài chính – đời sống chung – xã hội – cam kết.
Nguồn: IMM