Bang Victoria, Úc, đã công bố chi tiết Victorian Points Test (VPT) – hệ thống chấm điểm riêng được sử dụng để xếp hạng hồ sơ đăng ký đề cử bang diện visa 190 và 491 trong năm tài chính 2026–2027. Theo hệ thống này, ứng viên có thể đạt tối đa 200 điểm từ trình độ tiếng Anh và tổng cộng 950 điểm VPT.

Đây là thông tin quan trọng đối với những người đang sinh sống, học tập và làm việc tại Melbourne, cũng như những ứng viên đang lên kế hoạch định cư Úc theo diện tay nghề. Điểm cần lưu ý là VPT không thay thế thang điểm EOI của Chính phủ Liên bang Úc. Đây là hệ thống riêng của Victoria nhằm xếp hạng và lựa chọn hồ sơ đăng ký quan tâm (ROI) để mời nộp hồ sơ đề cử bang.
1. Victorian Points Test (VPT) Là Gì?
Victorian Points Test (VPT) là hệ thống tính điểm được Chính phủ bang Victoria sử dụng để xếp hạng các hồ sơ Registration of Interest (ROI) khi lựa chọn ứng viên cho chương trình đề cử bang.
Hệ thống này áp dụng cho hai loại visa tay nghề:
- Visa 190 – Skilled Nominated Visa: Visa thường trú nhân dành cho ứng viên đáp ứng điều kiện và được bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử.
- Visa 491 – Skilled Work Regional (Provisional) Visa: Visa tay nghề tạm trú dành cho ứng viên đáp ứng điều kiện của chương trình khu vực.
Theo hướng dẫn chính thức, điểm VPT được tính dựa trên bảy yếu tố:
- Độ tuổi.
- Trình độ tiếng Anh.
- Số năm kinh nghiệm làm việc trong nghề nghiệp được đề cử.
- Trình độ học vấn.
- Cấp độ kỹ năng của nghề nghiệp.
- Kỹ năng của vợ hoặc chồng, nếu đáp ứng điều kiện.
- Thu nhập hằng năm từ công việc tay nghề hiện tại tại Victoria, nếu đáp ứng điều kiện.
Các hồ sơ được xếp hạng từ cao xuống thấp dựa trên tổng điểm VPT.
2. Bảng Điểm Victorian Points Test Năm 2026–2027
Theo bảng điểm được công bố trên trang Live in Melbourne, tổng điểm VPT tối đa là 950 điểm.
2.1. Điểm theo độ tuổi: Tối đa 300 điểm
Độ tuổi là yếu tố có trọng số lớn nhất trong hệ thống VPT. Nhóm ứng viên từ 20–29 tuổi được hưởng mức điểm tối đa.
| Độ tuổi | Điểm VPT |
|---|---|
| 18 tuổi | 265 |
| 19 tuổi | 282 |
| 20–29 tuổi | 300 |
| 30 tuổi | 286 |
| 31 tuổi | 270 |
| 32 tuổi | 256 |
| 33 tuổi | 240 |
| 34 tuổi | 226 |
| 35 tuổi | 210 |
| 36 tuổi | 196 |
| 37 tuổi | 180 |
| 38 tuổi | 166 |
| 39 tuổi | 150 |
| 40 tuổi | 136 |
| 41 tuổi | 106 |
| 42 tuổi | 76 |
| 43 tuổi | 46 |
| 44 tuổi | 16 |
Bảng điểm cho thấy điểm VPT theo độ tuổi giảm đáng kể sau tuổi 30. Vì vậy, ứng viên nên đánh giá hồ sơ và xây dựng lộ trình định cư phù hợp với tình trạng thực tế của mình.
2.2. Điểm theo trình độ tiếng Anh: Tối đa 200 điểm
Tiếng Anh là một trong những yếu tố có khả năng tạo ra chênh lệch lớn về thứ hạng hồ sơ.
| Trình độ tiếng Anh | Điểm VPT |
|---|---|
| Competent English | 0 |
| Proficient English | 100 |
| Superior English | 200 |
Theo bảng điểm chính thức, ứng viên đạt Superior English có thể nhận thêm 200 điểm VPT so với mức Competent English.
Điều này khiến việc nâng cao trình độ tiếng Anh trở thành một hướng chuẩn bị đáng cân nhắc, đặc biệt đối với những người đang học IELTS hoặc PTE để phục vụ mục tiêu định cư. Tuy nhiên, ứng viên cần xác định đúng trình độ tiếng Anh theo tiêu chuẩn áp dụng và kiểm tra yêu cầu về chứng chỉ tại thời điểm nộp hồ sơ.
2.3. Điểm theo kinh nghiệm làm việc: Tối đa 100 điểm
Kinh nghiệm được tính theo số năm làm việc trong nghề nghiệp được đề cử.
| Kinh nghiệm làm việc | Điểm VPT |
|---|---|
| 0 năm | 0 |
| 1 năm | 20 |
| 2–3 năm | 40 |
| 4–5 năm | 60 |
| 6–7 năm | 80 |
| Trên 8 năm | 100 |
Kinh nghiệm làm việc không chỉ cần phù hợp với nghề nghiệp được đề cử mà còn phải được khai báo chính xác trong hồ sơ. Ứng viên nên chuẩn bị các giấy tờ liên quan để chứng minh quá trình làm việc khi được yêu cầu.
2.4. Điểm theo trình độ học vấn: Tối đa 100 điểm
| Trình độ học vấn | Điểm VPT |
|---|---|
| Trình độ khác | 25 |
| Cử nhân hoặc Honours | 50 |
| Thạc sĩ | 75 |
| Tiến sĩ | 100 |
Trình độ học vấn cao hơn có thể mang lại lợi thế về điểm số. Tuy nhiên, ứng viên cần kiểm tra cách xác định bằng cấp phù hợp với yêu cầu của chương trình và nghề nghiệp dự định đề cử.
2.5. Điểm theo cấp độ kỹ năng nghề nghiệp: Tối đa 50 điểm
Theo VPT:
- Nghề thuộc ANZSCO Skill Level 1: 50 điểm.
- Nghề thuộc ANZSCO Skill Level 2: 0 điểm.
- Nghề thuộc ANZSCO Skill Level 3: 0 điểm.
Ứng viên cần xác định đúng mã nghề và cấp độ kỹ năng theo hệ thống phân loại nghề nghiệp áp dụng. Không nên chỉ dựa vào chức danh công việc để tự kết luận mình được cộng điểm.
2.6. Điểm kỹ năng của vợ hoặc chồng: Tối đa 50 điểm
Ứng viên có thể được cộng 50 điểm nếu đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Đã khai báo và yêu cầu tính 10 điểm Partner Skills trong EOI trên SkillSelect.
- Vợ hoặc chồng sẽ được đưa vào hồ sơ visa đề cử bang.
- Nghề nghiệp của vợ hoặc chồng thuộc danh sách nghề nghiệp ưu tiên hiện hành.
Nếu không đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên, ứng viên không được cộng điểm theo tiêu chí này.
2.7. Điểm theo thu nhập tại Victoria: Tối đa 150 điểm
Tiêu chí thu nhập áp dụng đối với ứng viên có công việc tay nghề hiện tại tại Victoria và đáp ứng điều kiện của chương trình.
| Thu nhập hằng năm (AUD) | Điểm VPT |
|---|---|
| 80.000–84.999 | 8 |
| 85.000–89.999 | 16 |
| 90.000–94.999 | 24 |
| 95.000–99.999 | 32 |
| 100.000–104.999 | 39 |
| 105.000–109.999 | 47 |
| 110.000–114.999 | 55 |
| 115.000–119.999 | 63 |
| 120.000–124.999 | 71 |
| 125.000–129.999 | 79 |
| 130.000–134.999 | 87 |
| 135.000–139.999 | 95 |
| 140.000–144.999 | 103 |
| 145.000–149.999 | 111 |
| 150.000–154.999 | 118 |
| 155.000–159.999 | 126 |
| 160.000–164.999 | 134 |
| 165.000–169.999 | 142 |
| Từ 170.000 trở lên | 150 |
Theo bảng điểm, ứng viên có thu nhập từ 170.000 AUD/năm trở lên có thể nhận tối đa 150 điểm ở tiêu chí này.
Mức thu nhập chỉ là một trong nhiều yếu tố được sử dụng để xếp hạng. Ứng viên cần kiểm tra hướng dẫn chính thức về cách xác định thu nhập và điều kiện công việc được chấp nhận trước khi tính điểm.
3. Victoria Có Hai Cách Lựa Chọn Hồ Sơ Được Mời
Một điểm quan trọng của VPT là ứng viên không chỉ được xem xét theo một bảng xếp hạng chung. Theo chương trình năm 2026–2027, có hai hướng lựa chọn hồ sơ:
Hướng 1: Xếp hạng theo mức độ cạnh tranh chung
Các hồ sơ ROI thuộc những nghề nghiệp đủ điều kiện được xếp hạng theo tổng điểm VPT. Trong mỗi đợt mời, những hồ sơ có điểm VPT cao nhất trong nhóm đang được xem xét có thể được lựa chọn.
Hướng 2: Xếp hạng trong nhóm ngành ưu tiên
Một số nghề nghiệp thuộc các lĩnh vực được Victoria ưu tiên cũng được xếp hạng riêng trong nhóm ngành tương ứng. Những hồ sơ có điểm VPT cao nhất trong từng nhóm ưu tiên có thể được mời nộp hồ sơ đề cử bang. Như vậy, ứng viên thuộc ngành ưu tiên có thêm một hướng được xem xét. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc tất cả ứng viên thuộc ngành ưu tiên đều được mời. Kết quả còn phụ thuộc vào điểm VPT, mức độ cạnh tranh và số lượng suất đề cử hiện có.
4. Bốn Nhóm Ngành Ưu Tiên Của Victoria Năm 2026–2027
Victoria công bố các nghề nghiệp ưu tiên nhằm đáp ứng nhu cầu kỹ năng của bang. Bốn nhóm ngành chính gồm y tế, hỗ trợ xã hội, giáo dục và xây dựng. Điều quan trọng là danh sách ưu tiên áp dụng cho những nghề nghiệp cụ thể, không phải tất cả công việc thuộc một lĩnh vực đều tự động được ưu tiên.
Y tế và chăm sóc sức khỏe
Danh sách có các nghề như:
- Medical Diagnostic Radiographer – Chuyên viên chẩn đoán hình ảnh y khoa.
- Sonographer – Chuyên viên siêu âm.
- Occupational Therapist – Chuyên viên hoạt động trị liệu.
- Physiotherapist – Chuyên viên vật lý trị liệu.
- Midwife – Hộ sinh.
- Registered Nurse – Điều dưỡng đăng ký, với các chuyên ngành được liệt kê.
- Một số bác sĩ chuyên khoa và chuyên gia y tế khác.
Ứng viên cần đối chiếu mã ANZSCO và chức danh nghề nghiệp chính xác với danh sách chính thức.
Công tác xã hội và hỗ trợ cộng đồng
Một số nghề nghiệp được liệt kê gồm:
- Clinical Psychologist – Nhà tâm lý học lâm sàng.
- Educational Psychologist – Nhà tâm lý học giáo dục.
- Organisational Psychologist – Nhà tâm lý học tổ chức.
- Social Worker – Nhân viên công tác xã hội.
- Welfare Worker – Nhân viên hỗ trợ phúc lợi xã hội.
Giáo dục
Nhóm ưu tiên giáo dục bao gồm một số vị trí giáo viên, chẳng hạn:
- Middle School Teacher – Giáo viên trung học cơ sở.
- Secondary School Teacher – Giáo viên trung học phổ thông.
- Special Needs Teacher – Giáo viên giáo dục đặc biệt.
- Early Childhood (Pre-primary School) Teacher – Giáo viên giáo dục mầm non.
Đối với nhóm giáo viên giáo dục mầm non, hướng dẫn của Victoria nêu rằng hồ sơ có ít nhất một năm kinh nghiệm làm việc liên quan và đạt Proficient English hoặc Superior English sẽ được ưu tiên xem xét mời.
Xây dựng
Nhóm xây dựng bao gồm một số nghề nghiệp chuyên môn và nghề kỹ thuật, ví dụ:
- Construction Project Manager – Quản lý dự án xây dựng.
- Surveyor – Chuyên viên trắc địa.
- Geotechnical Engineer – Kỹ sư địa kỹ thuật.
- Plumber – Thợ sửa chữa và lắp đặt đường ống nước.
- Carpenter – Thợ mộc xây dựng.
- Electrician – Thợ điện.
- Airconditioning and Refrigeration Mechanic – Kỹ thuật viên điều hòa không khí và điện lạnh.
- Motor Mechanic – Thợ sửa chữa ô tô.
Danh sách chính thức còn bao gồm các nghề nghiệp khác thuộc từng nhóm. Ứng viên nên kiểm tra trực tiếp mã nghề và các điều kiện áp dụng trước khi xác định mình có thuộc nhóm ưu tiên hay không.
5. VPT Có Mức Điểm Đậu Tối Thiểu Không?
Không. Victorian Points Test không có mức điểm đậu cố định.
Khác với hệ thống tính điểm của Chính phủ Liên bang Úc, VPT được sử dụng để xếp hạng các hồ sơ ROI nhằm lựa chọn ứng viên trong từng đợt mời.
Điều này có nghĩa là:
- Đạt một tổng điểm VPT nhất định không bảo đảm được mời.
- Hồ sơ có điểm cao hơn có thể có lợi thế cạnh tranh, nhưng kết quả phụ thuộc vào nhóm ứng viên trong từng đợt.
- Số lượng suất đề cử có giới hạn và ảnh hưởng đến khả năng được lựa chọn.
- Ứng viên vẫn phải đáp ứng điều kiện visa và điều kiện đề cử của Victoria.
Trong khi đó, để đáp ứng yêu cầu điểm cơ bản của visa tay nghề theo hệ thống SkillSelect, ứng viên cần đạt tối thiểu 65 điểm theo thang điểm của Chính phủ Liên bang. Việc đạt 65 điểm không đồng nghĩa với việc chắc chắn được mời nộp visa hoặc được Victoria đề cử.
6. Ứng Viên Nên Chuẩn Bị Gì Cho Chương Trình Victoria 2026–2027?
Đối với người đang có kế hoạch định cư theo diện visa 190 hoặc 491, việc chuẩn bị sớm có thể giúp hồ sơ chính xác và cạnh tranh hơn.
Thứ nhất, kiểm tra lại điểm VPT của bản thân.
Đánh giá độ tuổi, trình độ tiếng Anh, bằng cấp, kinh nghiệm làm việc, cấp độ nghề nghiệp và thu nhập nếu đủ điều kiện.
Thứ hai, nâng cao trình độ tiếng Anh.
Nếu có khả năng cải thiện kết quả IELTS hoặc PTE, hãy xác định mục tiêu phù hợp và xây dựng kế hoạch học tập. Chênh lệch giữa Competent và Superior English trong VPT lên tới 200 điểm.
Thứ ba, kiểm tra mã nghề và danh sách ưu tiên.
Không nên lựa chọn nghề chỉ dựa trên tên ngành học hoặc chức danh công việc. Hãy xác định nghề nghiệp phù hợp với hồ sơ, yêu cầu đánh giá kỹ năng và danh sách áp dụng của chương trình.
Thứ tư, cập nhật EOI trên SkillSelect.
Điểm VPT được tính dựa trên thông tin trong EOI và ROI. Vì vậy, thông tin về kinh nghiệm, trình độ học vấn, tiếng Anh và các yếu tố liên quan cần chính xác, nhất quán.
Thứ năm, theo dõi thời điểm mở chương trình.
Tại thời điểm kiểm tra trang chính thức, Victoria cho biết chương trình đề cử tay nghề 2026–2027 sẽ sớm mở nhận ROI; thời điểm mở và thông tin đủ điều kiện chi tiết sẽ được công bố khi có thông báo mới. Ứng viên cần theo dõi cập nhật chính thức trước khi đăng ký.
Việc Victoria công bố Victorian Points Test cho năm tài chính 2026–2027 giúp ứng viên hiểu rõ hơn những yếu tố được sử dụng để xếp hạng hồ sơ đề cử bang visa 190 và 491. Trong hệ thống này, độ tuổi, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp, nghề nghiệp, kỹ năng của vợ hoặc chồng và thu nhập tại Victoria đều có thể ảnh hưởng đến tổng điểm.
Đặc biệt, trình độ tiếng Anh có thể mang lại tối đa 200 điểm, trong khi các nghề nghiệp thuộc nhóm ưu tiên có thêm cơ hội được xem xét thông qua cơ chế lựa chọn riêng. Tuy nhiên, không có mức điểm VPT nào bảo đảm chắc chắn được mời. Ứng viên cần đánh giá toàn diện hồ sơ, kiểm tra điều kiện visa và theo dõi thông báo chính thức trước khi đưa ra quyết định.
Nguồn: Victoria Goverment













