Từ ngày 02/10/2026, Úc chính thức áp dụng một loạt thay đổi đối với quy định về Visa du học (Subclass 500). Những thay đổi mới đặc biệt đáng chú ý đối với du học sinh đang ở Úc, người đang giữ Visa tạm trú và thành viên gia đình đi cùng.

Ngày 01/10/2026, Chính phủ Úc đã đăng ký 3 văn bản pháp lý mới liên quan đến chương trình Student Visa:
- Migration Amendment (Student Visa Reform) Regulations 2026 – F2026L01347
- LIN 26/102 – Migration (Student Visa Applications to Be Made from outside Australia) Instrument 2026 – F2026L01348
- LIN 26/087 – Migration (LIN 20/158: Class of Persons for Student (Temporary) (Class TU) Visa Applications) Amendment Instrument 2026 – F2026L01349
Các văn bản này có hiệu lực từ 02/10/2026 và các sửa đổi được áp dụng đối với hồ sơ Visa được nộp từ ngày này trở đi. Dưới đây là 4 thay đổi chính mà du học sinh và người đang giữ Visa tạm trú tại Úc cần lưu ý.
1.Đang Giữ Visa Du Học (Visa 500) và Muốn Xin Visa Du Học Mới: Phải Nộp Từ Ngoài Úc
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là người đang giữ Visa Du Học (Student Visa) và muốn tiếp tục xin một Visa du học (Student Visa) mới với tư cách đương đơn chính về nguyên tắc phải ở ngoài Úc tại thời điểm nộp hồ sơ. Quy định này áp dụng cho người đang giữ Visa du học (Student Visa) với tư cách đương đơn chính hoặc người phụ thuộc nhưng đang muốn nộp hồ sơ mới với tư cách đương đơn chính.
Các trường hợp được phép tiếp tục nộp Visa 500 tại Úc
Một số nhóm đương đơn chính được miễn yêu cầu phải ở ngoài Úc, bao gồm:
- Sinh viên thuộc diện quốc phòng (Defence students)
- Sinh viên thuộc diện Ngoại giao Úc (Foreign Affairs Students)
- Học sinh phổ thông (School students) theo định nghĩa tại clause 500.111.
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ
- Tại thời điểm nộp hồ sơ, đang ghi danh khóa học dẫn đến bằng tiến sĩ.
Người học bị ảnh hưởng bởi trường hợp cơ sở giáo dục không thể tiếp tục cung cấp khóa học (Provider Default) có thể thuộc diện ngoại lệ nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Không thể hoàn thành khóa học do xảy ra trường hợp cơ sở giáo dục không thể tiếp tục cung cấp khóa học (Provider Default).
- Đang ghi danh (enrolled) vào khóa học tại thời điểm xảy ra Provider Default.
- Cần Visa Du Học (Student Visa) mới để hoàn thành khóa học thay thế hoặc khóa học tiếp theo.
- Nộp hồ sơ Visa Du Học (Student Visa) trong vòng 12 tháng kể từ ngày xảy ra Provider Default.
- Chưa từng nộp hồ sơ Visa dựa trên cùng một sự kiện Provider Default trước đó.
Cần thêm thời gian để hoàn thành khóa học chính. Người đang giữ Visa 500 có thể được phép nộp hồ sơ tại Úc nếu:
- Đang giữ Visa Du Học (Student Visa) tại thời điểm nộp.
- Đã bắt đầu khóa học chính mà Visa hiện tại được cấp để theo học, hoặc khóa học chính thay thế tại cùng cơ sở giáo dục và không trái với điều kiện Visa.
- Chưa hoàn thành khóa học.
- Có thể hoàn thành khóa học trong vòng 12 tháng kể từ ngày kết thúc được ghi trên CoE.
Học lên bậc cao hơn (Course Progression)
Người đang giữ Visa 500 có thể thuộc trường hợp học tiếp lên bậc cao hơn (Course Progression) nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Đang giữ Visa 500 (Student Visa) tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Đã hoàn thành khóa học chính (Principal Course) mà Visa được cấp để theo học, hoặc khóa học chính thay thế theo quy định.
- Đã ghi danh (Enrolled) vào không quá một khóa học tiếp theo.
- Nếu khóa học đã hoàn thành có cấp độ AQF (Australian Qualifications Framework), thì khóa học tiếp theo phải có cấp độ AQF cao hơn. Nếu khóa học đã hoàn thành là khóa học giáo dục đại học (Higher Education Course), thì khóa học tiếp theo cũng phải là khóa học giáo dục đại học (Higher Education Course) và được giảng dạy bởi cơ sở giáo dục đại học (Higher Education Provider).
- Nếu khóa học đã hoàn thành không có cấp độ AQF, thì khóa học tiếp theo phải có cấp độ AQF, hoặc người đó phải là học sinh phổ thông (School Student) tại thời điểm theo học khóa trước.
“Khóa học chính” (Principal Course) là khóa có cấp độ AQF cao nhất trong số các khóa mà Visa 500 được cấp để theo học.
Người đang giữ Visa 500 diện phụ thuộc muốn tự nộp Visa 500 với tư cách đương đơn chính thì KHÔNG thuộc các ngoại lệ trên, nên phải nộp từ ngoài nước Úc.
Nơi nhận kết quả Visa: nếu đương đơn phải ở ngoài Úc khi nộp (vì quy định nêu trên, hoặc vì không đủ điều kiện nộp trong Úc) thì cũng phải ở ngoài Úc khi Visa được cấp. Các trường hợp còn lại có thể ở trong hoặc ngoài Úc khi Visa được cấp, nhưng không được đang làm thủ tục nhập cảnh (Immigration Clearance).
2. Người Đang Giữ Nhiều Loại Visa Khác Không Được Nộp Visa Du Học Trong Nước Úc
LIN 26/102 mở rộng đáng kể danh sách Visa mà người đang giữ sẽ không thể nộp Visa Du Học (Student Visa) tại Úc.
Danh sách mới gồm:
| Visa | Loại Visa |
|---|---|
| Subclass 400 | Visa Làm việc Tạm thời – Chuyên gia Lưu trú Ngắn hạn (Temporary Work – Short Stay Specialist) |
| Subclass 403 | Visa Làm việc Tạm thời – Quan hệ Quốc tế (Temporary Work – International Relations), diện Người giúp việc gia đình của nhân viên ngoại giao hoặc lãnh sự (Domestic Worker – Diplomatic or Consular) |
| Subclass 407 | Visa Đào tạo (Training) |
| Subclass 408 | Visa Hoạt động Tạm thời (Temporary Activity) |
| Subclass 417 | Visa Làm việc Kết hợp Kỳ nghỉ (Working Holiday) |
| Subclass 457 | Visa Làm việc Tạm thời – Lao động có Kỹ năng (Temporary Work – Skilled) |
| Subclass 462 | Visa Làm việc và Kỳ nghỉ (Work and Holiday) |
| Subclass 482 | Visa Kỹ năng đang có Nhu cầu (Skills in Demand) |
| Subclass 482 | Visa Thiếu hụt Kỹ năng Tạm thời (Temporary Skill Shortage) |
| Subclass 485 | Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Temporary Graduate) |
| Subclass 600 | Visa Du lịch (Visitor) |
| Subclass 601 | Giấy phép Du lịch Điện tử (Electronic Travel Authority) |
| Subclass 602 | Visa Điều trị Y tế (Medical Treatment) |
| Subclass 651 | Visa Du lịch Điện tử eVisitor (eVisitor) |
| Subclass 771 | Visa Quá cảnh (Transit) |
| Subclass 988 | Visa Thuyền viên Hàng hải (Maritime Crew) |
| Subclass 995 | Visa Ngoại giao Tạm thời (Diplomatic – Temporary), trong trường hợp đáp ứng các tiêu chí quy định |
LIN 26/102 thay thế và bãi bỏ văn bản Migration (Visas that Preclude a Person from Lodging a Student Visa Application in Australia) Instrument 2026 trước đó.
Điều này có nghĩa là người đang giữ một trong các loại Visa nói trên cần đặc biệt kiểm tra điều kiện trước khi lên kế hoạch chuyển sang Visa Du Học (Student Visa) tại Úc.
Ví dụ, các trường hợp đang giữ:
- Visa Du lịch (Visitor Visa);
- Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Temporary Graduate Visa);
- Visa Làm việc Kết hợp Kỳ nghỉ (Working Holiday Visa);
- Visa Đào tạo (Training Visa);
- Visa Hoạt động Tạm thời (Temporary Activity Visa);
- Một số loại Visa Làm việc (Work Visa).;
không thể đơn giản ở lại Úc rồi nộp hồ sơ Student Visa như trước. Theo LIN 26/102, họ phải thực hiện việc nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.
Một số trường hợp đặc biệt liên quan đến Visa Du Học 500 bị hủy
Quy định mới cũng bổ sung một trường hợp dành cho người không còn giữ Visa thực chất (Substantive Visa) nhưng Visa thực chất gần nhất (Most Recent Substantive Visa) là Visa Du học (Student Visa) và Visa này đã bị hủy.
Người này có thể thuộc diện được nộp hồ sơ nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Không đang giữ Visa thực chất (Substantive Visa).
- Visa thực chất gần nhất (Most Recent Substantive Visa) là Visa Du học (Student Visa) và Visa này đã bị hủy.
- Tòa Phúc thẩm Hành chính (Administrative Review Tribunal – ART) đã đưa ra quyết định liên quan đến việc hủy Visa theo quy định.
- Quyết định của Tòa Phúc thẩm Hành chính (ART) được đưa ra sau khi Visa trước đó đã hết hiệu lực.
- Hồ sơ mới được nộp trong vòng 28 ngày kể từ thời điểm được xem là đã nhận thông báo về quyết định của ART.
- Trước đó, người nộp hồ sơ chưa từng được cấp Visa dựa trên một hồ sơ được nộp trong thời gian không giữ Visa thực chất (Substantive Visa).
3. Quy Định Mới Hạn Chế Việc Đưa Người Phụ Thuộc Đi Cùng Visa Du Học
Từ 02/10/2026, việc nộp hồ sơ Visa Du học (Student Visa) với tư cách đương đơn phụ (Secondary Applicant), tức người phụ thuộc (Dependent), được giới hạn trong một số trường hợp cụ thể.
Đương đơn chính thuộc nhóm đặc biệt
Người phụ thuộc có thể thuộc diện được nộp hồ sơ Visa nếu đương đơn chính (Primary Applicant) thuộc một trong các nhóm sau:
- Sinh viên thuộc diện Quốc phòng Úc (Defence Student);
- Sinh viên thuộc diện Ngoại giao Úc (Foreign Affairs Student);
- Người mang hộ chiếu của quốc gia thuộc khu vực Thái Bình Dương (Pacific-regional Country) hoặc quốc gia được quy định tại quy định 1222(5A) (Subregulation 1222(5A)).
Gia đình của sinh viên được chính phủ nước ngoài tài trợ
Người phụ thuộc của sinh viên đang theo học một hoặc nhiều khóa học mà toàn bộ chương trình học được chính phủ nước ngoài tài trợ (Fully Funded by a Foreign Government) cũng thuộc nhóm được quy định.
Gia đình của nghiên cứu sinh tiến sĩ
Người phụ thuộc của đương đơn chính (Primary Applicant) đang ghi danh vào khóa học dẫn đến bằng tiến sĩ (Doctoral Degree) cũng thuộc nhóm được phép.
Một số trường hợp chuyển tiếp được bảo vệ
Quy định mới cũng có các cơ chế chuyển tiếp (Transitional Arrangements) đối với một số thành viên gia đình đang ở Úc, bao gồm:
- Người phụ thuộc đang ở Úc và đã giữ Visa 500 diện phụ thuộc (Subclass 500 as a Dependent) của chính đương đơn chính vào ngày 02/10/2026.
- Người phụ thuộc đã nộp hồ sơ trước ngày 02/10/2026 và hồ sơ được cấp Visa từ ngày 02/10/2026 trở đi.
- Con được sinh tại Úc (Child Born in Australia) từ ngày 02/10/2026 trong trường hợp đáp ứng các điều kiện liên quan đến Visa của cha hoặc mẹ.
- Người phụ thuộc đang giữ Visa 500 (Student Visa) và đương đơn chính bị ảnh hưởng bởi trường hợp cơ sở giáo dục không thể tiếp tục cung cấp khóa học (Provider Default).
- Người phụ thuộc đang giữ Visa 500 (Student Visa) và đương đơn chính cần thêm thời gian để hoàn thành khóa học chính (Principal Course) theo các điều kiện của quy định mới.
Các trường hợp chuyển tiếp này có điều kiện cụ thể và không nên hiểu rằng tất cả thành viên gia đình đang ở Úc đều tự động được tiếp tục nộp Visa 500 diện phụ thuộc (Subclass 500 as a Dependent).
4. Bổ sung và điều chỉnh một số quy định kỹ thuật
Bên cạnh những thay đổi trực tiếp liên quan đến nơi nộp hồ sơ và người phụ thuộc, hệ thống quy định mới cũng bổ sung và điều chỉnh một số khái niệm, định nghĩa và quy định kỹ thuật.
Định nghĩa về trường hợp cơ sở giáo dục không thể tiếp tục cung cấp khóa học (Provider Default)
Provider Default được xác định khi xảy ra một trong các trường hợp:
- Khóa học không bắt đầu vào ngày đã được thỏa thuận;
- Khóa học đã bắt đầu nhưng ngừng được cung cấp trước khi sinh viên hoàn thành;
- Khóa học không được cung cấp đầy đủ cho sinh viên.
Định nghĩa này cũng bao gồm trường hợp sự việc xảy ra do cơ sở giáo dục bị áp dụng chế tài (Sanction), đình chỉ (Suspension) hoặc hủy đăng ký (Cancellation of Registration) theo Đạo luật Dịch vụ Giáo dục dành cho Sinh viên Quốc tế năm 2000 (Education Services for Overseas Students Act 2000).
Bổ sung và làm rõ một số định nghĩa
Các văn bản mới bổ sung hoặc làm rõ một số khái niệm liên quan đến Visa Du học, bao gồm:
- Khung Trình độ Bằng cấp Úc (Australian Qualifications Framework – AQF);
- Khóa học hoặc chương trình học (Course of Study);
- Khóa học chính (Principal Course);
- Khóa học giáo dục đại học (Higher Education Course);
- Cơ sở giáo dục đại học (Higher Education Provider);
- Học sinh phổ thông (School Student);
- Lệ phí xin Visa (Visa Application Charge – VAC).
Trong đó, khóa học chính (Principal Course) được xác định là khóa học có cấp độ AQF cao nhất trong số các khóa học mà Visa 500 được cấp để theo học.
Thay đổi liên quan đến lệ phí xin Visa
Một số quy định cũ liên quan đến trường hợp được miễn lệ phí xin Visa (Nil Visa Application Charge – Nil VAC) trong giai đoạn COVID-19 cũng được bãi bỏ. Đây là những cơ chế được thiết lập trong bối cảnh đại dịch và không còn được duy trì trong hệ thống quy định mới.
Du học sinh và người đang giữ Visa tạm trú cần lưu ý gì?
Những thay đổi có hiệu lực từ 02/10/2026 khiến việc chuyển sang hoặc tiếp tục xin Visa Du học (Student Visa) tại Úc cần được kiểm tra kỹ hơn, đặc biệt đối với:
- Người đang giữ Visa Du học 500 (Student Visa Subclass 500) và muốn xin Visa 500 mới;
- Người đang giữ Visa Tốt nghiệp Tạm thời 485 (Temporary Graduate Visa Subclass 485) và dự định chuyển sang Student Visa;
- Người đang giữ Visa Du lịch 600 (Visitor Visa Subclass 600) và muốn chuyển sang Student Visa;
- Người đang giữ Visa Làm việc Kết hợp Kỳ nghỉ 417/462 (Working Holiday Visa / Work and Holiday Visa) và muốn chuyển sang du học;
- Người đang giữ các loại Visa Làm việc (Work Visa), Visa Đào tạo (Training Visa) hoặc Visa Hoạt động Tạm thời (Temporary Activity Visa) và dự định xin Student Visa;
- Gia đình của du học sinh đang có kế hoạch đi cùng hoặc nộp hồ sơ Visa Du học diện người phụ thuộc (Student Visa as a Dependent).
Quan trọng nhất, không nên mặc định rằng chỉ cần đang ở Úc là có thể tiếp tục nộp Student Visa tại Úc. Từ 02/10/2026, loại Visa hiện tại, tư cách đương đơn (Applicant Status), khóa học đang theo học và lịch sử Visa (Visa History) có thể ảnh hưởng đến nơi và cách thức nộp hồ sơ.
Cải cách Visa Du học từ 02/10/2026
Các quy định mới tập trung vào việc xác định rõ hơn:
- Ai được phép nộp Student Visa khi đang ở Úc;
- Ai phải nộp hồ sơ từ ngoài Úc;
- Trường hợp nào thành viên gia đình được phép đi cùng hoặc nộp Visa diện phụ thuộc.
Đặc biệt, người đang giữ các Visa 500, 485, 600, 417, 462, 407, 408, 482 và các loại Visa tạm trú thuộc danh sách mới cần kiểm tra quy định cụ thể trước khi thực hiện thay đổi hoặc nộp hồ sơ Visa Du học (Student Visa).
Các quy định trên được ban hành thông qua F2026L01347, F2026L01348 và F2026L01349, được đăng ký trên Cơ sở dữ liệu Pháp luật Liên bang Úc (Federal Register of Legislation) ngày 01/10/2026 và áp dụng từ 02/10/2026
Nguồn: Federal Register of Legislation – Chính phủ Úc.




