- CPCCCM2006 – Áp dụng các quy trình đo thăng bằng/cân mực cơ bản (Apply basic levelling procedures)
- CPCCOM1012* – Dựng và tháo dỡ giàn giáo có giới hạn chiều cao (Erect and dismantle restricted height scaffolding) (Lưu ý: Mã môn gốc trên website của trường bị ghi nhầm thành CPCCOM1012*, chính xác phải là CPCCCM2008*)
- CPCCOM1012 – Làm việc hiệu quả trong ngành xây dựng (Work effectively in the construction industry)
- CPCCOM1013 – Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Plan and organise work)
- CPCCOM1014 – Thực hiện giao tiếp tại nơi làm việc (Conduct workplace communication)
- CPCCOM1015 – Thực hiện đo lường và tính toán (Carry out measurements and calculations)
- CPCCOM2001* – Đọc và hiểu các bản vẽ và thông số kỹ thuật (Read and interpret plans and specifications)
- CPCCWF2001* – Xử lý vật liệu ốp lát tường và sàn (Handle wall and floor tiling materials)
- CPCCWF2002* – Sử dụng các dụng cụ và thiết bị ốp lát tường và sàn (Use wall and floor tiling tools and equipment) (Lưu ý: Trên web trường ghi nhầm mô tả thành “Handle materials”)
- CPCCWF3001* – Chuẩn bị bề mặt để thi công ốp lát (Prepare surfaces for tiling application)
- CPCCWF3002* – Lắp đặt gạch/đá lát sàn (Install Floor Tiles)
- CPCCWF3003* – Lắp đặt gạch/đá ốp tường (Install wall tiles)
- CPCCWF3004* – Sửa chữa các mảng ốp lát tường và sàn (Repair wall and floor tiling)
- CPCCWF3005* – Lắp đặt gạch/đá ốp lát trang trí nghệ thuật (Install decorative tiling)
- CPCCWF3006* – Thi công ốp lát mảnh ghép nhỏ (mosaic) (Install mosaic tiling)
- CPCCWF3007* – Ốp lát các bề mặt cong (Tile curved surfaces)
- CPCCWF3009* – Thi công chống thấm cho khu vực ốp lát tường và sàn (Apply waterproofing for wall and floor tiling)
- CPCCWHS2001 – Áp dụng các yêu cầu WHS, chính sách và quy trình trong ngành xây dựng (Apply WHS requirements, policies and procedures in the construction industry)
- BSBESB407 – Quản lý tài chính cho các liên doanh kinh doanh mới (Manage finances for new business ventures)
- CPCWHS1001 – Chuẩn bị làm việc an toàn trong ngành xây dựng (Prepare to work safely in the construction industry)
- CPCCCO2013* – Làm việc an toàn trên cao (Work safely at heights) (Lưu ý: Mã môn gốc CPCCCO2013 thực tế là về đổ bê tông đơn giản, trên website của trường bị ghi sai mô tả thành Work safely at heights)
Khóa học này được triển khai kết hợp giữa đào tạo lý thuyết trực tiếp và học thực hành. Quá trình đào tạo phải diễn ra tại nơi làm việc thực tế hoặc môi trường giả lập chặt chẽ để đảm bảo học viên tích lũy kinh nghiệm thực hành phù hợp với các tiêu chuẩn ngành và công trường thực tế.
Để đạt được chứng chỉ này, học viên phải chứng minh năng lực trong tất cả các học phần theo yêu cầu, bao gồm 17 học phần cốt lõi và 3 học phần tự chọn. Hoàn thành xuất sắc sẽ nhận được bằng cấp thương mại được công nhận trên toàn quốc trong ngành xây dựng của Úc.
Sau khi hoàn thành xuất sắc khóa học, học viên có thể tiếp tục học lên các chương trình:
- Chứng chỉ IV về Xây dựng và Kiến trúc (Certificate IV in Building and Construction)
- Bằng Cao đẳng Xây dựng và Kiến trúc (Diploma of Building and Construction)
- Các lộ trình nâng cao về chứng chỉ thương mại hoặc nhà thầu xây dựng