- CPCCCM2006 – Áp dụng các quy trình đo thăng bằng/cân mực cơ bản (Apply basic levelling procedures)
- CPCCCM2008* – Dựng và tháo dỡ giàn giáo có giới hạn chiều cao (Erect and dismantle restricted height scaffolding)
- CPCCOM1012 – Làm việc hiệu quả trong ngành xây dựng (Work effectively in the construction industry)
- CPCCOM1013 – Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Plan and organise work)
- CPCCOM1014 – Thực hiện giao tiếp tại nơi làm việc (Conduct workplace communication)
- CPCCOM1015 – Thực hiện đo lường và tính toán (Carry out measurements and calculations)
- CPCCOM2001* – Đọc và hiểu các bản vẽ và thông số kỹ thuật (Read and interpret plans and specifications)
- CPCCSP2001* – Xử lý vật liệu tô trát tường (Handle solid plastering materials)
- CPCCSP2002* – Sử dụng các dụng cụ và thiết bị tô trát tường (Use plastering tools and equipment)
- CPCCSP2003* – Chuẩn bị bề mặt để tô trát tường (Prepare surfaces for plastering)
- CPCCSP3001* – Tô lớp lót và tô xi măng lên các bề mặt (Apply float and render to surfaces)
- CPCCSP3002* – Tô lớp phủ mịn bề mặt (Apply set coats)
- CPCCSP3003* – Phủ các lớp hoàn thiện có họa tiết/vân bằng bay (Apply trowelled texture coat finishes)
- CPCCSP3004* – Phục chế và trùng tu các công trình tô trát (Restore and renovate plasterwork)
- CPCCWHS2001 – Áp dụng các yêu cầu an toàn vệ sinh lao động WHS trong xây dựng (Apply WHS requirements in construction)
- CPCWHS1001 – Chuẩn bị làm việc an toàn trong ngành xây dựng (Prepare to work safely in the construction industry)
- CPCCPB3015* – Lắp đặt hệ thống bảo vệ môi trường cách âm và cách nhiệt (Install acoustic and thermal environmental protection systems)
- CPCCCO2013* – Thực hiện đổ bê tông cho các cấu kiện đơn giản (Carry out concreting to simple forms)
- CPCCCM2012* – Làm việc an toàn trên cao (Work safely at heights)
- CPCCPB3026* – Lắp dựng và duy trì hệ thống giàn giáo chữ A và ván sàn (Erect and maintain trestle and plank systems)
Khóa học này được triển khai kết hợp giữa đào tạo lý thuyết trực tiếp và học thực hành tại nơi làm việc thực tế hoặc môi trường giả lập. Phương pháp đào tạo này đảm bảo học viên tích lũy kinh nghiệm thực hành thực tế phù hợp với tiêu chuẩn ngành và kỳ vọng công việc tại công trường.
Để đạt được bằng cấp này, học viên phải chứng minh năng lực trong tất cả 20 học phần năng lực, bao gồm 15 học phần cốt lõi và 5 học phần tự chọn. Hoàn thành xuất sắc sẽ nhận được một bằng cấp thương mại được công nhận trên toàn quốc trong ngành xây dựng.