Nhiều cặp đôi khi chuẩn bị hồ sơ Partner Visa Úc thường nghĩ rằng chỉ cần giấy đăng ký kết hôn là có thể chứng minh mối quan hệ. Tuy nhiên, trên thực tế, giấy đăng ký kết hôn chỉ là một phần của hồ sơ. Khi đánh giá Partner Visa, Bộ Di trú Úc xem xét bản chất thực tế của mối quan hệ dựa trên nhiều khía cạnh khác nhau. Điều này áp dụng cho cả các cặp đôi đã kết hôn hợp pháp và các cặp đôi de facto chưa đăng ký kết hôn. Về cơ bản, bằng chứng thường được xem xét theo 4 nhóm chính: tài chính, hộ gia đình, khía cạnh xã hội và cam kết lâu dài.

1. Tài Chính Chung – FINANCIAL ASPECTS
Nhóm bằng chứng đầu tiên tập trung vào việc hai người có thực sự chia sẻ trách nhiệm và đời sống tài chính với nhau hay không. Những tài liệu có thể được sử dụng bao gồm tài khoản ngân hàng chung, các khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính đứng tên chung, tài sản chung hoặc bằng chứng cho thấy hai người hỗ trợ tài chính cho nhau. Các giao dịch và chi phí sinh hoạt chung cũng có thể giúp thể hiện cách hai người quản lý tài chính trong cuộc sống hàng ngày.
Điểm quan trọng không phải là cố gắng tạo ra thật nhiều giấy tờ đứng tên chung ngay trước khi nộp hồ sơ. Điều Bộ Di trú Úc quan tâm hơn là các bằng chứng có phản ánh đúng cách hai người thực sự quản lý cuộc sống và trách nhiệm tài chính với nhau hay không.
2. Có Xây Dựng Đời Sống Như Một Gia Đình Hay Không – NATURE OF HOUSEHOLD
Nhóm thứ hai tập trung vào việc hai người có thực sự xây dựng một đời sống gia đình chung hay không. Nếu hai người sống chung, các bằng chứng có thể bao gồm hợp đồng thuê nhà hoặc giấy tờ sở hữu nhà, hóa đơn điện nước, internet hoặc những tài liệu khác thể hiện cùng một nơi ở. Tuy nhiên, chỉ có cùng địa chỉ vẫn chưa phải là tất cả.
Cách hai người phân chia công việc nhà, cùng mua sắm, thanh toán các chi phí sinh hoạt và tổ chức cuộc sống hàng ngày cũng có thể giúp thể hiện bản chất của hộ gia đình chung. Đây là nhóm đặc biệt đáng chú ý đối với các cặp đôi de facto, bởi họ không có giấy đăng ký kết hôn để làm bằng chứng pháp lý về quan hệ vợ chồng.
3. Về Phần Xã Hội – SOCIAL ASPECTS
Một mối quan hệ thực sự thường không chỉ tồn tại giữa hai người mà còn được thể hiện trong đời sống xã hội của họ. Vì vậy, bằng chứng có thể bao gồm hình ảnh hai người trong nhiều thời điểm khác nhau, các chuyến đi hoặc hoạt động chung, sự kiện gia đình, những dịp đặc biệt và cách hai người được bạn bè hoặc gia đình biết đến như một cặp đôi.
Các thư xác nhận từ người thân, bạn bè hoặc những người biết rõ mối quan hệ cũng có thể đóng vai trò hỗ trợ. Một tài liệu đặc biệt cần lưu ý là Form 888 – Statutory Declaration by a Supporting Witness Relating to a Partner or Prospective Marriage Visa Application. Form 888 là bản khai của người làm chứng về lịch sử và bản chất mối quan hệ. Người làm chứng phải đáp ứng các yêu cầu của Bộ Di trú Úc, trong đó có yêu cầu về độ tuổi và tư cách công dân hoặc thường trú nhân Úc theo quy định áp dụng.
Với những hồ sơ có lịch sử quan hệ phức tạp hoặc cần làm rõ quá trình phát triển của mối quan hệ, các lời khai phù hợp từ người biết rõ hai người có thể giúp bổ sung một góc nhìn độc lập cho hồ sơ.
4. Cam Kết Lâu Dài – NATURE OF COMMITMENT
Nhóm cuối cùng tập trung vào mức độ cam kết của hai người đối với nhau và tương lai chung. Bộ Di trú Úc có thể xem xét cách hai người gặp nhau, quá trình phát triển của mối quan hệ, thời gian đã ở bên nhau và những hoàn cảnh quan trọng trong quá trình quen biết. Các kế hoạch tương lai cũng có thể giúp thể hiện mức độ nghiêm túc của mối quan hệ, chẳng hạn như kế hoạch về nơi ở, cuộc sống chung hoặc những mục tiêu dài hạn.

Ngoài ra, việc mỗi người hiểu biết về hoàn cảnh gia đình, công việc và cuộc sống của người còn lại cũng có thể giúp thể hiện rằng đây là một mối quan hệ thực tế và có sự gắn kết lâu dài.
5. Đã Kết Hôn Có Cần Chứng Minh Mối Quan Hệ Không ?
Có. Giấy đăng ký kết hôn là bằng chứng quan trọng cho thấy hai người đã kết hôn hợp pháp. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa toàn bộ yêu cầu chứng minh mối quan hệ được thay thế bằng một tờ giấy đăng ký kết hôn. Đối với hồ sơ Partner Visa, việc cung cấp thêm bằng chứng về đời sống tài chính, hộ gia đình, xã hội và cam kết giữa hai người vẫn có thể rất quan trọng để giúp Bộ Di trú Úc hiểu đầy đủ về mối quan hệ.
Nói cách khác, giấy đăng ký kết hôn chứng minh tình trạng hôn nhân, còn các bằng chứng khác giúp thể hiện bản chất thực tế của mối quan hệ.
6. Cặp Đôi De Facto Cần Chú Ý Điều Gì ?
Đối với các cặp đôi chưa đăng ký kết hôn, việc xây dựng bộ bằng chứng phù hợp càng quan trọng. Không có giấy đăng ký kết hôn, hồ sơ cần thể hiện rõ hơn rằng hai người thực sự đang xây dựng một cuộc sống chung và có mối quan hệ nghiêm túc, lâu dài. Đặc biệt, bằng chứng liên quan đến tài chính chung và bản chất hộ gia đình thường rất đáng chú ý.
Ví dụ, việc hai người cùng chia sẻ chi phí sinh hoạt, cùng thuê nhà, cùng quản lý các khoản chi tiêu hoặc có những trách nhiệm chung có thể giúp tạo nên một bức tranh rõ ràng hơn về đời sống của cặp đôi. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là một cặp đôi bắt buộc phải có mọi loại giấy tờ đứng tên chung. Không có đủ cả 4 nhóm bằng chứng không tự động đồng nghĩa hồ sơ yếu.
Điều quan trọng là toàn bộ bằng chứng phải phù hợp với hoàn cảnh thực tế và cùng kể được một câu chuyện nhất quán về mối quan hệ.
7. Tài Liệu Có Cần Dịch Sang Tiếng Anh Không ?
Có. Nếu sử dụng tài liệu bằng ngôn ngữ khác tiếng Anh trong hồ sơ, tài liệu đó cần được dịch sang tiếng Anh theo yêu cầu của Bộ Di trú Úc. Đối với trường hợp người nộp đơn đang ở Úc, bản dịch phải đáp ứng yêu cầu về người dịch được công nhận theo quy định hiện hành, trong đó có yêu cầu liên quan đến NAATI. Nếu người nộp đơn đang ở ngoài Úc, yêu cầu đối với người dịch có thể khác. Trong trường hợp này, thông tin của người dịch cần được thể hiện trên bản dịch theo yêu cầu, bao gồm họ tên, địa chỉ, số điện thoại và thông tin về trình độ hoặc kinh nghiệm dịch thuật. Khi nộp hồ sơ, cần cung cấp cả bản gốc và bản dịch tiếng Anh theo yêu cầu.
Một hồ sơ có hàng trăm tài liệu nhưng các mốc thời gian không thống nhất, bằng chứng trùng lặp hoặc không thể hiện rõ quá trình của mối quan hệ chưa chắc tốt hơn một hồ sơ có số lượng tài liệu vừa phải nhưng được sắp xếp logic. Hãy hình dung hồ sơ như một câu chuyện. Người xét hồ sơ cần có thể nhìn vào các bằng chứng và hiểu được:
Hai người gặp nhau như thế nào → mối quan hệ phát triển ra sao → bắt đầu sống chung hoặc xây dựng cuộc sống chung từ khi nào → chia sẻ tài chính và sinh hoạt như thế nào → gia đình, bạn bè biết đến mối quan hệ ra sao → hai người đang có kế hoạch gì cho tương lai. Khi các bằng chứng từ nhiều nguồn khác nhau cùng xác nhận một câu chuyện nhất quán, hồ sơ sẽ có sức thuyết phục hơn.
Partner Visa không nên được chuẩn bị theo cách “đến lúc nộp mới gom giấy tờ”. Đặc biệt với các cặp đôi de facto đang tiến gần mốc 12 tháng, việc lưu giữ bằng chứng theo thời gian sẽ giúp việc chứng minh lịch sử quan hệ dễ dàng và tự nhiên hơn. Thay vì cố gắng tạo ra giấy tờ vào phút cuối, hãy giữ lại những tài liệu phát sinh thực tế trong quá trình hai người sống và xây dựng cuộc sống cùng nhau.
Quan trọng nhất, không nên tạo hoặc chỉnh sửa bằng chứng để làm cho hồ sơ có vẻ mạnh hơn. Hồ sơ Partner Visa phải phản ánh trung thực hoàn cảnh của mối quan hệ. Một hồ sơ Partner Visa 820/309 tốt không đơn giản là một tập giấy tờ dày. Điều quan trọng là các bằng chứng phải giúp Bộ Di trú Úc nhìn thấy một mối quan hệ thực tế, liên tục, nghiêm túc và có cam kết lâu dài.
Dù đã kết hôn hay đang trong quan hệ de facto, cặp đôi nên nhìn hồ sơ theo 4 khía cạnh chính: tài chính chung, đời sống hộ gia đình, khía cạnh xã hội và cam kết lâu dài. Và cuối cùng, hãy nhớ rằng chất lượng, tính nhất quán và khả năng giải thích của bằng chứng quan trọng hơn việc có thật nhiều giấy tờ.
Nếu bạn đang chuẩn bị Partner Visa 820/801 hoặc 309/100 và chưa biết trường hợp của mình đang thiếu nhóm bằng chứng nào, De1 có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng mối quan hệ và định hướng cách chuẩn bị hồ sơ phù hợp với hoàn cảnh thực tế.