<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>visa 186 Archives - De1 Consultancy</title>
	<atom:link href="https://de1.com.au/tin-tuc/tag/visa-186/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://de1.com.au/tin-tuc/tag/visa-186/</link>
	<description>Tư Vấn Du Học, Định Cư &#38; Visa Úc Uy Tín</description>
	<lastBuildDate>Fri, 09 Oct 2026 08:14:09 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.0.4</generator>

<image>
	<url>https://de1.com.au/wp-content/uploads/2025/05/cropped-Untitled-1-2-32x32.jpg</url>
	<title>visa 186 Archives - De1 Consultancy</title>
	<link>https://de1.com.au/tin-tuc/tag/visa-186/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Ngưỡng lương bảo lãnh Visa 482/186 tăng lên AUD 79,423 từ 1/7/2026, ai bị ảnh hưởng nhiều nhất?</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/nguong-luong-visa-482-186-79423/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Công Phạm]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 22 Jul 2026 08:01:23 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[visa 186]]></category>
		<category><![CDATA[visa 482]]></category>
		<category><![CDATA[Visa chủ bảo lãnh]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=9394</guid>

					<description><![CDATA[<p>Từ ngày 1/7/2026, Chính phủ Úc chính thức điều chỉnh Core Skills Income Threshold (CSIT) từ AUD 76,515 lên AUD 79,423 mỗi năm. Đây là một trong những thay đổi quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhu cầu bảo lãnh lao động nước ngoài cũng như những người đang có kế hoạch xin...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguong-luong-visa-482-186-79423/">Ngưỡng lương bảo lãnh Visa 482/186 tăng lên AUD 79,423 từ 1/7/2026, ai bị ảnh hưởng nhiều nhất?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">Từ <strong>ngày 1/7/2026</strong>, Chính phủ <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">Úc</a> chính thức điều chỉnh <strong>Core Skills Income Threshold (CSIT)</strong> từ <strong><a href="https://de1.com.au/tin-tuc/luong-toi-thieu-uc-tang-len-26-44-aud-gio-tu-01-07-2026-gan-3-trieu-lao-dong-duoc-huong-loi/">AUD</a> 76,515 lên AUD 79,423 mỗi năm</strong>. Đây là một trong những thay đổi quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhu cầu bảo lãnh lao động nước ngoài cũng như những người đang có kế hoạch xin <strong><a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguoi-uc-sap-co-co-hoi-lam-viec-tai-chau-au-den-4-nam-khong-can-visa/">Visa</a> 482 Skills in Demand</strong> hoặc <strong>Visa 186 Employer Nomination Scheme (ENS)</strong>.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="800" height="567" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-74.png" alt="Ngưỡng lương Visa 482 2026" class="wp-image-9396" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-74.png 800w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-74-300x213.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-74-768x544.png 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /></figure>
</div>


<p class="wp-block-paragraph">Mặc dù mức tăng chỉ gần <strong>AUD 3,000 mỗi năm</strong>, nhưng đối với nhiều hồ sơ đang trong giai đoạn chuẩn bị, đây có thể là yếu tố quyết định việc có đủ điều kiện nộp hồ sơ hay không.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Ngưỡng lương AUD 79,423 áp dụng từ khi nào?</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Mức lương tối thiểu mới áp dụng đối với <strong>các hồ sơ Nomination được nộp từ ngày 1/7/2026 trở đi</strong>.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này đồng nghĩa rằng doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng các điều kiện về vị trí việc làm, kỹ năng và nhu cầu tuyển dụng mà còn phải đảm bảo mức lương đề nghị cho người lao động đạt tối thiểu <strong>AUD 79,423/năm</strong>, đồng thời vẫn phải tuân thủ quy định về <strong>Annual Market Salary Rate (AMSR)</strong>.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nói cách khác, <strong>AUD 79,423 chỉ là ngưỡng tối thiểu theo quy định của Bộ Nội vụ Úc</strong>, chứ không phải mức lương mặc định cho tất cả ngành nghề.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Những ai bị ảnh hưởng nhiều nhất?</h3>



<h3 class="wp-block-heading">1. Người đang chuẩn bị nộp Visa 482</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là nhóm chịu tác động trực tiếp nhất. Nếu doanh nghiệp đã chuẩn bị bảo lãnh nhưng mức lương trong hợp đồng chỉ khoảng <strong>AUD 76,000 đến 79,000/năm</strong>, doanh nghiệp sẽ cần điều chỉnh tăng lương trước khi nộp hồ sơ. Trong nhiều trường hợp, hồ sơ có thể phải lùi thời gian nộp chỉ vì chưa đáp ứng ngưỡng thu nhập mới.</p>



<h3 class="wp-block-heading">2. Người có kế hoạch chuyển từ Visa 482 lên Visa 186</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nhiều lao động nước ngoài lựa chọn làm việc theo Visa 482 trước khi được doanh nghiệp bảo lãnh thường trú thông qua Visa 186. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp chưa điều chỉnh mức lương theo quy định mới, kế hoạch chuyển sang PR có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, người lao động nên trao đổi sớm với doanh nghiệp về kế hoạch tăng lương cũng như thời điểm nộp hồ sơ để tránh phát sinh chậm trễ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">3. Sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với nhiều sinh viên vừa tốt nghiệp <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/ket-hon-voi-nguoi-cung-trinh-do-hoc-van-tai-uc/">đại học</a> hoặc TAFE, mức lương khởi điểm thường chưa cao. Khi ngưỡng lương tối thiểu tăng lên gần <strong>AUD 80,000/năm</strong>, việc tìm được doanh nghiệp sẵn sàng bảo lãnh ngay từ đầu sẽ trở nên khó khăn hơn, đặc biệt ở những ngành nghề có mức lương đầu vào thấp.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này khiến việc chuẩn bị hồ sơ nghề nghiệp, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng chuyên môn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4. Doanh nghiệp nhỏ và vừa</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Không chỉ người lao động bị ảnh hưởng. Nhiều doanh nghiệp nhỏ cũng sẽ phải cân nhắc lại ngân sách tuyển dụng nếu muốn tiếp tục sử dụng lao động nước ngoài. Ngoài <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/chi-phi-du-hoc-uc-va-ap-luc-tai-chinh/">tiền</a> lương, doanh nghiệp còn phải chi trả các khoản như:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-b514ea4d021d16601395141496850b03">Skilling Australians Fund Levy (SAF Levy)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-142ea1802867b53fd5a55f08e09444c6">Chi phí luật sư hoặc đại diện di trú</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-1e5c5523a43766f2d4ae8c2ec509203f">Phí hồ sơ visa</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-bc3979c4657dc70732e0f42d3de82b6d">Các chi phí tuyển dụng và đào tạo</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Việc tăng thêm gần AUD 3,000 mỗi năm cho mỗi vị trí bảo lãnh có thể khiến doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch tuyển dụng.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Những ai gần như không bị ảnh hưởng?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu doanh nghiệp đang trả mức lương cao hơn đáng kể so với ngưỡng mới, chẳng hạn từ <strong>AUD 85,000 đến AUD 100,000/năm</strong>, thì việc tăng CSIT sẽ không tạo ra nhiều khác biệt. Bên cạnh đó, các hồ sơ Nomination đã được nộp trước ngày <strong>1/7/2026</strong> sẽ được xem xét theo quy định có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Mức lương AUD 79,423 có phải chỉ cần đạt là đủ?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Câu trả lời là <strong>không</strong>. Đây là điểm mà nhiều người thường hiểu nhầm. Khi doanh nghiệp bảo lãnh Visa 482 hoặc Visa 186, mức lương phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-0521dabaede9abb39abfc1922305aed1">Không thấp hơn <strong>AUD 79,423/năm</strong>.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-be2799df8ad6b7d0eec3f62603d66f14">Không thấp hơn <strong>mức lương thị trường (Annual Market Salary Rate &#8211; AMSR)</strong> của chính vị trí đó.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Ví dụ, nếu một vị trí Software Engineer trên thị trường đang được trả khoảng AUD 95,000/năm, doanh nghiệp không thể chỉ trả AUD 79,423 để đáp ứng yêu cầu Visa. Điều này nhằm đảm bảo lao động nước ngoài không bị trả lương thấp hơn lao động Úc làm cùng vị trí.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Người lao động nên chuẩn bị gì?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu bạn đang có kế hoạch xin Visa 482 hoặc Visa 186 trong thời gian tới, nên:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-0e46d9255d8094057b51f8aea80b6863">Kiểm tra mức lương hiện tại có đáp ứng quy định mới hay chưa.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-1af5d5fad4dbae11190ebfe34814f3f9">Trao đổi sớm với doanh nghiệp về kế hoạch điều chỉnh lương nếu cần.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-8d8264845fd6de84ca3a15465a3b516d">Chuẩn bị hồ sơ nghề nghiệp đầy đủ để tăng khả năng được doanh nghiệp bảo lãnh.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-ec3988b9f47b2ed757dd74bdbb5cb6bc">Theo dõi các thay đổi về chính sách di trú vì các ngưỡng thu nhập thường được điều chỉnh hằng năm.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp hạn chế rủi ro phải trì hoãn hồ sơ khi quy định thay đổi.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Việc tăng <strong>Core Skills Income Threshold lên AUD 79,423 từ ngày 1/7/2026</strong> phản ánh xu hướng Chính phủ Úc nâng chuẩn đối với lao động tay nghề và đảm bảo người lao động nước ngoài được trả mức lương phù hợp với thị trường. Đối với người lao động, đây là thời điểm cần chủ động kiểm tra điều kiện của mình trước khi nộp hồ sơ. Đối với doanh nghiệp, việc rà soát lại chính sách tiền lương và kế hoạch bảo lãnh sẽ giúp tránh những gián đoạn không đáng có trong quá trình tuyển dụng và giữ chân nhân sự quốc tế.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu bạn đang được doanh nghiệp bảo lãnh hoặc có kế hoạch xin <strong>Visa 482</strong> hay <strong>Visa 186</strong>, việc được tư vấn và đánh giá hồ sơ sớm sẽ giúp xác định liệu mức lương hiện tại đã đáp ứng quy định mới hay chưa, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp và tối ưu cơ hội thành công.</p>




<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguong-luong-visa-482-186-79423/">Ngưỡng lương bảo lãnh Visa 482/186 tăng lên AUD 79,423 từ 1/7/2026, ai bị ảnh hưởng nhiều nhất?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Visa 482 và Visa 186 khác nhau ở điểm nào? Hướng dẫn dễ hiểu cho người lao động Việt Nam</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/visa-482-va-186-khac-nhau-o-diem-nao/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Công Phạm]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 20 Jul 2026 07:14:53 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[visa 186]]></category>
		<category><![CDATA[visa 482]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=9366</guid>

					<description><![CDATA[<p>Visa 482 và Visa 186 khác nhau ở điểm nào? Khi nhận được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp tại Úc, rất nhiều người lao động Việt Nam đều có chung một câu hỏi: &#8220;Nếu được bảo lãnh Visa 482 thì sau này có tự động lên Visa 186 và trở thành thường...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/visa-482-va-186-khac-nhau-o-diem-nao/">Visa 482 và Visa 186 khác nhau ở điểm nào? Hướng dẫn dễ hiểu cho người lao động Việt Nam</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h3 class="wp-block-heading">Visa 482 và Visa 186 khác nhau ở điểm nào?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Khi nhận được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp tại <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">Úc</a>, rất nhiều người lao động Việt Nam đều có chung một câu hỏi: <strong>&#8220;Nếu được bảo lãnh <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguoi-uc-sap-co-co-hoi-lam-viec-tai-chau-au-den-4-nam-khong-can-visa/">Visa</a> 482 thì sau này có tự động lên Visa 186 và trở thành thường trú nhân (PR) không?&#8221;</strong></p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" width="1024" height="512" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-61-1024x512.png" alt="" class="wp-image-9368" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-61-1024x512.png 1024w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-61-300x150.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-61-768x384.png 768w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-61-1536x768.png 1536w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-61.png 1774w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>
</div>


<p class="wp-block-paragraph">Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất mà <strong><a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-loat-khach-hang-mat-tien-sau-khi-cong-ty-luat-di-tru-uc-pha-san-canh-bao-lon-cho-nguoi-xin-visa/">De1 Consultancy</a></strong> gặp trong quá trình tư vấn. Thực tế, <strong>Visa 482 và Visa 186 là hai loại visa hoàn toàn khác nhau</strong>. Dù nhiều người lựa chọn Visa 482 như bước đầu để làm việc tại Úc, điều đó <strong>không đồng nghĩa bạn sẽ tự động được cấp Visa 186</strong>. Để trở thành thường trú nhân, bạn vẫn phải đáp ứng một loạt điều kiện riêng và trải qua quy trình xét duyệt mới của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs – DHA).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại visa ngay từ đầu sẽ giúp bạn xây dựng kế hoạch nghề nghiệp phù hợp và tránh những kỳ vọng không thực tế.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Visa 482 là gì?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Visa 482, hay còn gọi là <strong>Skills in Demand Visa</strong>, là loại visa cho phép doanh nghiệp tại Úc tuyển dụng lao động nước ngoài khi không tìm được nhân sự phù hợp trong nước. Từ ngày <strong>07/12/2024</strong>, Visa Skills in Demand đã chính thức thay thế chương trình Temporary Skill Shortage (TSS) trước đây. Điểm quan trọng nhất của Visa 482 là đây <strong>không phải visa thường trú</strong>. Người được cấp visa chỉ được phép làm việc cho đúng doanh nghiệp đã đứng ra bảo lãnh và đúng ngành nghề đã được đăng ký trong hồ sơ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều đó có nghĩa là nếu bạn muốn chuyển sang làm cho một doanh nghiệp khác, bạn sẽ cần thực hiện các thủ tục theo quy định hiện hành thay vì tự do thay đổi công việc như người có PR.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Employer phải đáp ứng những điều kiện gì?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Không phải doanh nghiệp nào tại Úc cũng có thể bảo lãnh lao động nước ngoài. Trước khi nộp hồ sơ Visa 482, doanh nghiệp cần chứng minh rằng họ đã cố gắng tuyển dụng lao động trong nước nhưng không thành công. Đây là yêu cầu được gọi là <strong>Labour Market Testing (LMT)</strong>. Thông thường, doanh nghiệp phải đăng tuyển công khai tối thiểu <strong>28 ngày</strong> trên ít nhất hai nền tảng tuyển dụng phù hợp, chẳng hạn như Seek hoặc LinkedIn, trong vòng bốn tháng trước khi nộp hồ sơ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải đóng <strong>Skilling Australians Fund (SAF) Levy</strong>. Đây là khoản phí bắt buộc nhằm hỗ trợ đào tạo lao động trong nước và sẽ <strong>không được hoàn lại</strong> nếu hồ sơ visa bị từ chối.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Bên cạnh đó, mức lương dành cho người lao động cũng phải đáp ứng tối thiểu ngưỡng lương do Chính phủ Úc quy định tại thời điểm nộp hồ sơ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Visa 186 là gì?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu Visa 482 mở ra cơ hội làm việc tại Úc thì <strong>Visa 186</strong> lại là một trong những con đường phổ biến để trở thành <strong>thường trú nhân (Permanent Resident – PR)</strong>. Khác với Visa 482, Visa 186 không phải là sự tiếp nối tự động mà là <strong>một hồ sơ hoàn toàn mới</strong>, với các tiêu chí đánh giá riêng. Đối với diện <strong>Temporary Residence Transition (TRT)</strong> – con đường mà nhiều người lao động lựa chọn – ứng viên cần chứng minh đã làm việc toàn thời gian cho chính doanh nghiệp đang bảo lãnh trong ít nhất <strong>hai năm</strong>, trong khoảng thời gian ba năm trước khi nộp hồ sơ.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" width="980" height="550" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-63.png" alt="" class="wp-image-9370" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-63.png 980w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-63-300x168.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-63-768x431.png 768w" sizes="(max-width: 980px) 100vw, 980px" /></figure>
</div>


<p class="wp-block-paragraph">Chính vì vậy, việc được cấp Visa 482 mới chỉ là bước khởi đầu của hành trình.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Vì sao nhiều người làm đủ hai năm nhưng vẫn chưa đủ điều kiện nộp Visa 186?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là điểm mà nhiều người lao động thường bỏ sót. Từ ngày <strong>29/11/2025</strong>, Bộ Nội vụ Úc chỉ tính thời gian làm việc khi doanh nghiệp đang giữ <strong>Standard Business Sponsor (SBS)</strong> còn hiệu lực. Điều này có nghĩa là nếu trong quá trình bạn làm việc, doanh nghiệp mất hoặc hết hiệu lực tư cách SBS thì khoảng thời gian đó có thể sẽ <strong>không được tính</strong> để đáp ứng điều kiện của Visa 186.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trước đây, quy định từng linh hoạt hơn và cho phép tính một phần thời gian ngay cả khi doanh nghiệp chưa có SBS hợp lệ. Tuy nhiên quy định này đã được thay đổi. Vì vậy, ngoài việc theo dõi tình trạng visa của bản thân, người lao động cũng nên quan tâm đến tình trạng bảo lãnh của doanh nghiệp để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch xin PR sau này.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Visa 186 có khó hơn Visa 482 không?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Ở nhiều khía cạnh, câu trả lời là <strong>có</strong>. Do Visa 186 là visa thường trú nên yêu cầu đánh giá thường chặt chẽ hơn. Người nộp hồ sơ thường cần đáp ứng yêu cầu tiếng Anh cao hơn so với Visa 482. Trong phần lớn trường hợp, ứng viên cũng phải dưới <strong>45 tuổi</strong> tại thời điểm nộp hồ sơ, mặc dù vẫn có một số diện được miễn giới hạn độ tuổi theo quy định.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này cho thấy việc chuẩn bị hồ sơ từ sớm sẽ giúp người lao động có nhiều lợi thế hơn thay vì chờ đến sát thời điểm đủ điều kiện.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tại sao De1 khuyến nghị chuẩn bị hồ sơ từ tháng thứ 22?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nhiều người nghĩ rằng cứ đủ đúng hai năm làm việc mới bắt đầu chuẩn bị hồ sơ. Trên thực tế, đây thường là thời điểm khá gấp. Một bộ hồ sơ Visa 186 cần nhiều tài liệu như hợp đồng lao động, bảng lương, xác nhận đóng Superannuation và nhiều giấy tờ khác từ phía doanh nghiệp.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu chờ đến khi đủ đúng hai năm mới bắt đầu thu thập, bạn có thể mất thêm nhiều tuần hoặc nhiều tháng để hoàn thiện hồ sơ. Đó là lý do De1 thường khuyến nghị khách hàng bắt đầu rà soát và chuẩn bị giấy tờ khi đã làm việc khoảng <strong>22 tháng</strong>. Khoảng thời gian này giúp bạn chủ động hơn, có đủ thời gian bổ sung các tài liệu còn thiếu và giảm áp lực trước khi nộp hồ sơ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Có phải cứ có Visa 482 là chắc chắn sẽ được PR?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Câu trả lời là <strong>không</strong>. Visa 482 chỉ tạo cơ hội để bạn làm việc hợp pháp tại Úc theo diện được doanh nghiệp bảo lãnh. Việc có thể chuyển sang Visa 186 hay không còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như doanh nghiệp có tiếp tục bảo lãnh hay không, bạn có đáp ứng đầy đủ điều kiện của chương trình hay không, ngành nghề còn phù hợp với quy định hiện hành hay không và hồ sơ có được DHA chấp thuận hay không.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nói cách khác, Visa 482 có thể là <strong>bước đệm</strong>, nhưng không phải là &#8220;tấm vé bảo đảm&#8221; để trở thành thường trú nhân. Visa 482 và Visa 186 phục vụ hai mục tiêu hoàn toàn khác nhau. Nếu Visa 482 giúp người lao động có cơ hội làm việc tại Úc theo diện doanh nghiệp bảo lãnh thì Visa 186 lại là một chương trình dành cho những người đủ điều kiện trở thành thường trú nhân.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại Visa sẽ giúp bạn chủ động xây dựng kế hoạch nghề nghiệp, chuẩn bị hồ sơ đúng thời điểm và hạn chế những rủi ro không đáng có trong quá trình làm việc tại Úc.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu bạn đang được doanh nghiệp tại Úc ngỏ ý bảo lãnh hoặc muốn xây dựng lộ trình từ Visa 482 lên Visa 186, đội ngũ <strong>De1 Consultancy</strong> có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ, tư vấn điều kiện phù hợp với từng trường hợp và giúp bạn chuẩn bị lộ trình ngay từ những bước đầu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nguồn: IMM </p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/visa-482-va-186-khac-nhau-o-diem-nao/">Visa 482 và Visa 186 khác nhau ở điểm nào? Hướng dẫn dễ hiểu cho người lao động Việt Nam</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Những thay đổi Visa Úc từ 01/07/2026: Tăng lệ phí, tăng ngưỡng lương bảo lãnh và cập nhật Visa Working Holiday</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/thay-doi-visa-uc-tu-01-07-2026/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Công Phạm]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 05 Jul 2026 12:32:28 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[visa 186]]></category>
		<category><![CDATA[visa 482]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 494]]></category>
		<category><![CDATA[Visa Úc 2026]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=9115</guid>

					<description><![CDATA[<p>Từ ngày 01/07/2026, Chính phủ Úc chính thức áp dụng hàng loạt thay đổi quan trọng đối với hệ thống visa và quốc tịch. Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến người có kế hoạch du học Úc, làm việc tại Úc, định cư Úc, cũng như các doanh nghiệp đang bảo lãnh...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/thay-doi-visa-uc-tu-01-07-2026/">Những thay đổi Visa Úc từ 01/07/2026: Tăng lệ phí, tăng ngưỡng lương bảo lãnh và cập nhật Visa Working Holiday</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph"><strong>Từ ngày 01/07/2026</strong>, Chính phủ <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/top-50-thanh-pho-tot-nhat-the-gioi-2026-va-uc-van-dan-dau/">Úc</a> chính thức áp dụng hàng loạt thay đổi quan trọng đối với hệ thống <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguoi-uc-sap-co-co-hoi-lam-viec-tai-chau-au-den-4-nam-khong-can-visa/">visa</a> và quốc tịch. Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến người có kế hoạch <strong><a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">du học</a> Úc, làm việc tại Úc, định cư Úc</strong>, cũng như các doanh nghiệp đang bảo lãnh lao động nước ngoài.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="1024" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/f692cbb0-56b1-4087-af10-e2c55945068c-1024x1024.png" alt="Thay đổi Visa Úc từ 01/07/2026" class="wp-image-9116" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/f692cbb0-56b1-4087-af10-e2c55945068c-1024x1024.png 1024w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/f692cbb0-56b1-4087-af10-e2c55945068c-300x300.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/f692cbb0-56b1-4087-af10-e2c55945068c-150x150.png 150w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/f692cbb0-56b1-4087-af10-e2c55945068c-768x768.png 768w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/f692cbb0-56b1-4087-af10-e2c55945068c.png 1254w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu bạn đang chuẩn bị nộp hồ sơ <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/cap-nhat-lich-dang-ky-ballot-cho-visa-462-moi-nhat-nam-2026-cho-viet-nam-trung-quoc/">visa Úc</a>, việc nắm rõ các quy định mới sẽ giúp tránh phát sinh chi phí, hạn chế rủi ro bị từ chối hồ sơ và đảm bảo đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định mới.</p>



<h3 class="wp-block-heading">1. Lệ phí xin Visa Úc tăng từ ngày 01/07/2026</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là <strong>Visa Application Charge (VAC)</strong> đã được điều chỉnh tăng. Đối với phần lớn các loại Visa, <strong>lệ phí nộp hồ sơ tăng khoảng 25%</strong> so với trước đây.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Tuy nhiên, một số nhóm Visa chỉ được điều chỉnh theo <strong>chỉ số CPI (khoảng 2,6%)</strong>, bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-d94fdf4e42d0f08edaf47cf2fcc9f4e4">Visa Nhân đạo (Humanitarian Visa)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-4540f3f84526938f18a783cd41db3bc6">Visa Bảo vệ (Protection Visa)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-50977c25f9618e2068eeeebb3ca7d116">Một số chương trình dành cho khu vực Thái Bình Dương</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-6ef642b409a29de61116c04b5c792de1">Một số đối tượng đủ điều kiện xin <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/uc-cap-nhat-chi-tieu-du-hoc-2026-so-lieu-moi-nhat-anh-huong-truc-tiep-den-visa/">Visa Du học</a></li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-c204506eb01ab9166b191c1c3fd73871">Công dân đủ điều kiện từ các quốc đảo Thái Bình Dương và Timor-Leste</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Ngoài ra, một số loại visa có mức điều chỉnh riêng như:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-36a100f447857e96ff3674c5235d3459">Visa Working Holiday (Subclass 417)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-03e2899ab707553eae09ef4c1926ad73">Visa Work and Holiday (Subclass 462)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-5f4f7dab8c995c64fb82537211b20b5c">Bridging Visa B</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-9b06c1f5f3a549012a7956f5dbbcc485">Một số visa dành cho thân nhân công dân New Zealand</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Lưu ý:</strong> Mỗi diện visa sẽ có mức phí khác nhau, vì vậy người nộp hồ sơ nên kiểm tra lệ phí mới trước khi nộp đơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading">2. Phí xin Quốc tịch Úc cũng tăng</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Kể từ ngày <strong>01/07/2026</strong>, phí nộp hồ sơ xin <strong>Quốc tịch Úc (Australian Citizenship)</strong> cũng được điều chỉnh tăng theo chỉ số lạm phát (CPI). Nếu bạn đang đủ điều kiện nhập quốc tịch, nên cập nhật biểu phí mới trước khi nộp hồ sơ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">3. Tăng ngưỡng thu nhập đối với Visa bảo lãnh lao động</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Một thay đổi rất quan trọng dành cho doanh nghiệp và người lao động là <strong>Temporary Skilled Migration Income Threshold (TSMIT)</strong> đã tăng lên 79.423 AUD/năm. Ngưỡng thu nhập mới áp dụng cho các hồ sơ nộp từ <strong>01/07/2026</strong>.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các loại visa:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-f46674e3076abc3fc0dc272a882c28a9">Skills in Demand Visa (Subclass 482)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-abf662eee24715033142e2a6d567809d">Employer Nomination Scheme Visa (Subclass 186)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-1ecdfd3df2131c6fbcd3ccde5d975fea">Skilled Employer Sponsored Regional Visa (Subclass 494)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-baf3b39940f182f010da5519cb9c5f67">Một số hồ sơ liên quan đến Subclass 187</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Doanh nghiệp muốn bảo lãnh lao động cần đảm bảo mức lương đề xuất <strong>không thấp hơn ngưỡng mới</strong>, nếu không hồ sơ có thể không đủ điều kiện xét duyệt.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4. Tăng ngưỡng thu nhập cao đối với một số hồ sơ Visa 186</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Mức <strong>Fair Work High Income Threshold</strong> đã được nâng từ <strong>183.100 <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/luong-toi-thieu-uc-tang-len-26-44-aud-gio-tu-01-07-2026-gan-3-trieu-lao-dong-duoc-huong-loi/">AUD</a></strong> lên <strong>190.100 AUD/năm</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Quy định này đặc biệt quan trọng đối với những người xin <strong>Visa 186</strong> theo diện miễn điều kiện tuổi nhờ thu nhập cao (High Income Age Exemption). Người nộp hồ sơ sẽ phải chứng minh mức thu nhập đạt ngưỡng mới.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5. Visa Working Holiday thay đổi thời điểm xét điều kiện tuổi</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Trước đây, độ tuổi có thể được xem xét tại thời điểm đánh giá hồ sơ. Từ <strong>01/07/2026</strong>, người xin:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-ea7d134539f855496296d6972afdc1b6">Working Holiday Visa (Subclass 417)</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-29ea9615c814c0f08cc8e9428bd0db0e">Work and Holiday Visa (Subclass 462)</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">phải <strong>đáp ứng điều kiện về độ tuổi ngay tại thời điểm nộp hồ sơ</strong>. Nếu bạn sắp đến giới hạn tuổi tối đa, nên nộp hồ sơ càng sớm càng tốt để tránh mất quyền nộp đơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading">6. Một số quốc gia được nâng giới hạn tuổi Working Holiday lên 35 tuổi</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Úc đã nâng giới hạn tuổi từ <strong>30 lên 35 tuổi</strong> đối với công dân các nước:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-53e6a7ff84cd9f3d5dcc97ba89c0902e">Cyprus</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-ba4f83160aa0b5fe9ae1cfdda71ebe88">Finland</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-eccac3291228a9ce954907cefcb6c0e2">Germany</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-b78ae26c7a88e6054bc11ae27dceb7b5">Hàn Quốc (Republic of Korea)</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là kết quả của các thỏa thuận song phương mới giữa Úc và các quốc gia này. Các quốc gia khác vẫn áp dụng giới hạn tuổi hiện hành nếu chưa có thỏa thuận mới.</p>



<h3 class="wp-block-heading">7. Phí kháng nghị tại Administrative Review Tribunal (ART) tăng</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Từ <strong>01/07/2026</strong>, phí nộp đơn kháng nghị tại <strong>Administrative Review Tribunal (ART)</strong> được điều chỉnh như sau:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-b3032e95638d4d5c46442db4739827c4">Kháng nghị Visa di trú: <strong>3.727 AUD</strong></li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-1e6d4066d9aa0676a179b6a15cb9abd5">Kháng nghị Visa Protection: <strong>2.293 AUD</strong></li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Người có nhu cầu khiếu nại quyết định visa nên tính toán thêm khoản chi phí này.</p>



<h3 class="wp-block-heading">8. Tăng phí nộp đơn lên Tòa án Liên bang</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu tiếp tục yêu cầu xem xét tư pháp tại <strong>Federal Circuit and Family Court of Australia</strong>, người nộp đơn sẽ phải đóng <strong>4.180 AUD</strong>. Một số trường hợp đủ điều kiện vẫn có thể được giảm phí theo quy định.</p>



<h3 class="wp-block-heading">9. Giới hạn số lần Import hồ sơ vào ImmiAccount</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Bộ Nội vụ Úc cũng áp dụng quy định mới nhằm tăng cường bảo mật dữ liệu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Theo đó:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-189f2fdbd46090c34e48adf631e4657c">Mỗi hồ sơ visa chỉ được <strong>Import vào ImmiAccount tối đa 3 lần</strong></li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-1159daf41fe7576d30eae289eaeac2d2">Sau khi đạt giới hạn, hệ thống sẽ không cho Import thêm nếu chưa được Bộ Nội vụ đặt lại quyền</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với các công ty tư vấn hoặc nhiều người cùng quản lý hồ sơ, Bộ Nội vụ khuyến nghị sử dụng chức năng <strong>Assign</strong>, <strong>Share</strong> thay vì Import nhiều lần. Quy định này nhằm hạn chế gian lận và bảo vệ thông tin cá nhân của người nộp hồ sơ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Người chuẩn bị xin Visa Úc cần làm gì?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu bạn dự định nộp hồ sơ sau ngày <strong>01/07/2026</strong>, hãy lưu ý:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-258f1652f6023b3366ddf12cc31902b8">Kiểm tra lệ phí mới của đúng diện visa trước khi nộp.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-45bb4cff6aa88eeca3996c216e3f3af8">Đảm bảo doanh nghiệp bảo lãnh đáp ứng ngưỡng lương mới nếu xin visa lao động.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-2d754a87bcdc86e072ee92cadf53e9e3">Người xin Working Holiday cần đủ điều kiện tuổi ngay thời điểm nộp hồ sơ.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-f34d6049061f50bd0536fb2f5b00e032">Chuẩn bị ngân sách nếu có khả năng cần kháng nghị hoặc khiếu kiện.</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-51df15cad9d86caaa90d5f9ba48eea2d">Quản lý hồ sơ ImmiAccount hợp lý để tránh vượt quá giới hạn Import.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Những thay đổi về <strong>Visa Úc từ ngày 01/07/2026</strong> tác động đến hầu hết các nhóm người nộp hồ sơ, từ <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/du-hoc-sinh-viet-lo-ngai-truoc-de-xuat-siet-visa-du-hoc-cua-pauline-hanson/">du học sinh</a>, người lao động, doanh nghiệp bảo lãnh đến người xin quốc tịch. Việc cập nhật quy định mới trước khi nộp hồ sơ sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, tránh sai sót và nâng cao khả năng được xét duyệt.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu bạn chưa chắc chắn mình bị ảnh hưởng như thế nào bởi các thay đổi mới hoặc cần xây dựng lộ trình phù hợp, hãy liên hệ <strong><a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-loat-khach-hang-mat-tien-sau-khi-cong-ty-luat-di-tru-uc-pha-san-canh-bao-lon-cho-nguoi-xin-visa/">De1 Consultancy</a></strong> để được đội ngũ chuyên viên tư vấn và hỗ trợ hồ sơ theo quy định mới nhất của Chính phủ Úc.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Nguồn: <a href="https://visaenvoy.com/australian-visa-changes-from-1-july-2026-higher-fees-new-income-thresholds-and-working-holiday-updates/?fbclid=IwY2xjawS3Ko1leHRuA2FlbQIxMABicmlkETE3UTNJdWE0aGVLTEZORHF5c3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHkKbJDsu_K42kaAP6i3p6Mj1zqe7oqI15dIVyD8VLopuTU8qfVGzI-D9L0mK_aem_fKm8OFuVeTQqx6fog01q2A">visaenvoy</a></strong></p>




<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/thay-doi-visa-uc-tu-01-07-2026/">Những thay đổi Visa Úc từ 01/07/2026: Tăng lệ phí, tăng ngưỡng lương bảo lãnh và cập nhật Visa Working Holiday</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Từ 1.7.2026, Úc tăng mức thu nhập tối thiểu với các loại Visa tay nghề (Visa 186 và Visa 482, Visa 494) do doanh nghiệp bảo lãnh</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/tu-1-7-2026-uc-tang-muc-thu-nhap-toi-thieu-voi-cac-loai-visa-tay-nghe-visa-186-va-visa-482-do-doanh-nghiep-bao-lanh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Công Phạm]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 12 May 2026 07:22:29 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[định cư úc diện tay nghề]]></category>
		<category><![CDATA[luật di trú úc]]></category>
		<category><![CDATA[visa 186]]></category>
		<category><![CDATA[visa 482]]></category>
		<category><![CDATA[visa tay nghề úc]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=8502</guid>

					<description><![CDATA[<p>Chính phủ Úc vừa công bố cập nhật quan trọng đối với các loại visa tay nghề do doanh nghiệp bảo lãnh, bao gồm Visa 482, Visa 494 (Temporary Skill Shortage) và Visa 186 (Employer Nomination Scheme). Theo đó, từ ngày 01/07/2026, mức thu nhập tối thiểu (income threshold) sẽ được điều chỉnh tăng theo...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/tu-1-7-2026-uc-tang-muc-thu-nhap-toi-thieu-voi-cac-loai-visa-tay-nghe-visa-186-va-visa-482-do-doanh-nghiep-bao-lanh/">Từ 1.7.2026, Úc tăng mức thu nhập tối thiểu với các loại Visa tay nghề (Visa 186 và Visa 482, Visa 494) do doanh nghiệp bảo lãnh</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">Chính phủ <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">Úc</a> vừa công bố cập nhật quan trọng đối với các loại <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/visa-vo-chong-uc-ton-dong-120000-ho-so/">visa</a> tay nghề do doanh nghiệp bảo lãnh, bao gồm <strong>Visa 482, <strong> Visa 494</strong> (Temporary Skill Shortage)</strong> và <strong>Visa 186 (Employer Nomination Scheme)</strong>. Theo đó, từ ngày <strong>01/07/2026</strong>, mức thu nhập tối thiểu (income threshold) sẽ được điều chỉnh tăng theo cơ chế annual indexation.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="683" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/05/0f2e63b9-cf2f-4fcb-a069-866b09ffa60a-1024x683.png" alt="" class="wp-image-8503" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/05/0f2e63b9-cf2f-4fcb-a069-866b09ffa60a-1024x683.png 1024w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/05/0f2e63b9-cf2f-4fcb-a069-866b09ffa60a-300x200.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/05/0f2e63b9-cf2f-4fcb-a069-866b09ffa60a-768x512.png 768w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/05/0f2e63b9-cf2f-4fcb-a069-866b09ffa60a.png 1536w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h2 class="wp-block-heading">Mức lương tối thiểu mới áp dụng từ năm tài chính 2026–2027</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Các mức thu nhập mới áp dụng cho hồ sơ nộp từ ngày 01/07/2026 như sau:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-0501355948579f6c96f90691c120421f"><strong>CSIT (Core Skills Income Threshold):</strong> tăng từ 76,515 AUD lên 79,499 AUD</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-0a1ab499a1872da71266498fe7619599"><strong>SSIT (Specialist Skills Income Threshold):</strong> tăng từ 141,210 AUD lên 146,717 AUD</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Những mức này sẽ áp dụng cho tất cả các hồ sơ đề cử (nomination applications) thuộc visa 482 và visa 186 được nộp từ thời điểm trên.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Ảnh hưởng của việc tăng income threshold</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Việc điều chỉnh mức thu nhập tối thiểu sẽ tác động trực tiếp đến cả doanh nghiệp và người lao động quốc tế.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với doanh nghiệp, yêu cầu mức lương cao hơn đồng nghĩa với việc cần chuẩn bị ngân sách lớn hơn khi bảo lãnh nhân sự nước ngoài. Một số vị trí có thể không còn đủ điều kiện bảo lãnh nếu không đáp ứng được mức lương mới.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với người lao động, các ứng viên có kỹ năng và kinh nghiệm cao sẽ có lợi thế hơn, trong khi những hồ sơ có mức lương thấp có thể gặp khó khăn hơn trong việc đáp ứng điều kiện visa.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Đối tượng cần lưu ý</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-1a0a67fe779e8b1dcb089b5a854e8f9e">Người đang chuẩn bị nộp Visa 482, Visa 494 hoặc 186</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-2ae5bf3e9242c26b464aa4c01ca0410e">Doanh nghiệp có kế hoạch bảo lãnh lao động quốc tế</li>



<li class="has-black-color has-text-color has-link-color wp-elements-96a4684f5c413101de60d326876fdf0d">Ứng viên đang trong quá trình đàm phán hợp đồng tại Úc</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">Lời khuyên khi chuẩn bị hồ sơ</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu bạn đang có kế hoạch nộp Visa, nên cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ trước ngày 01/07/2026 để áp dụng mức threshold hiện tại. Đồng thời, cần kiểm tra kỹ mức lương trong hợp đồng để đảm bảo phù hợp với quy định mới nếu nộp sau thời điểm này.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và cập nhật chính sách kịp thời sẽ giúp tăng khả năng được cấp visa và giảm thiểu rủi ro.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Việc tăng mức thu nhập tối thiểu đối với Visa 482, Visa 494 và 186 là một thay đổi quan trọng trong <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/xu-huong-huy-visa-uc-2023-2026-du-hoc-sinh-tro-thanh-tam-diem-kiem-soat/">chính sách nhập cư Úc</a> năm 2026. Đây là bước điều chỉnh nhằm đảm bảo mức lương phù hợp với thị trường lao động và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Người lao động và doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin và chuẩn bị hồ sơ phù hợp để không ảnh hưởng đến kế hoạch làm việc và định cư tại Úc.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Nguồn: </strong><a href="https://workingin.com.au/news/new-income-thresholds-from-1-july-2026/">WorkingIn</a></p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/tu-1-7-2026-uc-tang-muc-thu-nhap-toi-thieu-voi-cac-loai-visa-tay-nghe-visa-186-va-visa-482-do-doanh-nghiep-bao-lanh/">Từ 1.7.2026, Úc tăng mức thu nhập tối thiểu với các loại Visa tay nghề (Visa 186 và Visa 482, Visa 494) do doanh nghiệp bảo lãnh</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
