<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Visa 143 Archives - De1 Consultancy</title>
	<atom:link href="https://de1.com.au/tin-tuc/tag/visa-143/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://de1.com.au/tin-tuc/tag/visa-143/</link>
	<description>Tư Vấn Du Học, Định Cư &#38; Visa Úc Uy Tín</description>
	<lastBuildDate>Thu, 08 Oct 2026 09:50:59 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.0.4</generator>

<image>
	<url>https://de1.com.au/wp-content/uploads/2025/05/cropped-Untitled-1-2-32x32.jpg</url>
	<title>Visa 143 Archives - De1 Consultancy</title>
	<link>https://de1.com.au/tin-tuc/tag/visa-143/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Bảo lãnh cha mẹ sang Úc: Visa 143 hay Visa 870?</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/bao-lanh-cha-me-sang-uc-visa-143-hay-870/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Công Phạm]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 24 Aug 2026 07:46:21 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 143]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 870]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=10195</guid>

					<description><![CDATA[<p>Khi con cái đã trở thành công dân Úc hoặc thường trú nhân Úc, nhu cầu đưa cha mẹ sang Úc để đoàn tụ gia đình thường trở thành một trong những ưu tiên lớn nhất. Tuy nhiên, đây cũng là lúc nhiều gia đình bắt đầu gặp một câu hỏi rất khó Nên làm...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/bao-lanh-cha-me-sang-uc-visa-143-hay-870/">Bảo lãnh cha mẹ sang Úc: Visa 143 hay Visa 870?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">Khi con cái đã trở thành công dân <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">Úc</a> hoặc thường trú nhân Úc, nhu cầu đưa cha mẹ sang Úc để đoàn tụ gia đình thường trở thành một trong những ưu tiên lớn nhất. Tuy nhiên, đây cũng là lúc nhiều gia đình bắt đầu gặp một câu hỏi rất khó</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1024" height="1024" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-70-1024x1024.png" alt="Bảo lãnh cha mẹ sang Úc: Visa 143 hay Visa 870? De1 giải thích khác nhau ở đâu" class="wp-image-10199" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-70-1024x1024.png 1024w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-70-300x300.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-70-150x150.png 150w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-70-768x768.png 768w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-70.png 1254w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Nên làm <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguoi-uc-sap-co-co-hoi-lam-viec-tai-chau-au-den-4-nam-khong-can-visa/">Visa</a> 143 hay Visa 870?</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Hai loại visa này đều dành cho cha mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Nhưng về bản chất, Visa 143 và Visa 870 hoàn toàn khác nhau. Một bên là con đường hướng tới thường trú nhân vĩnh viễn nhưng phải chấp nhận thời gian chờ rất dài. Một bên là giải pháp tạm trú dài hạn, giúp cha mẹ có thể sang Úc đoàn tụ với con trong thời gian tương đối dài nhưng không dẫn đến thường trú và không được làm việc.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vì vậy, không nên xem đây đơn giản là câu chuyện “visa nào nhanh hơn”. Điều quan trọng hơn là gia đình đang muốn giải quyết nhu cầu nào: đoàn tụ trong vài năm hay xây dựng cuộc sống lâu dài tại Úc?</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Visa 143: Con đường hướng tới thường trú vĩnh viễn</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Visa 143 là diện <strong>Cha mẹ có đóng góp</strong>, dành cho cha mẹ của công dân Úc đã ổn định <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/bang-new-south-wales-canh-bao-nguy-co-lu-lut-do-mua-lon-va-giong-bao/">cuộc sống tại Úc</a>, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là visa thường trú. Khi được cấp, cha mẹ có thể ở lại Úc vô thời hạn, làm việc và học tập, đăng ký Medicare, có thể bảo lãnh một số thành viên gia đình đủ điều kiện và về sau có thể xem xét điều kiện để xin quốc tịch Úc.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vì vậy, nếu mục tiêu của gia đình là: <strong>Đưa cha mẹ sang Úc và cuối cùng để cha mẹ trở thành thường trú nhân Úc</strong>, thì Visa 143 là một trong những con đường quan trọng cần xem xét. Nhưng đây cũng chính là điểm khiến gia đình phải cân nhắc rất kỹ.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Thời gian chờ Visa 143 hiện rất dài</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Visa 143 thuộc nhóm Parent visa chịu cơ chế giới hạn số lượng và xếp hàng. Bộ Di trú Úc cho biết, tính đến ngày 31/05/2026, các hồ sơ Visa 143 có ngày được xếp hàng đến khoảng tháng 11/2018 đang được giải quyết ở giai đoạn cấp visa. Đối với hồ sơ mới, Bộ Di trú hiện ước tính thời gian xử lý Visa Contributory Parent khoảng 15 năm. Đây chỉ là mức ước tính dựa trên số lượng hồ sơ và số suất visa hiện có, không phải cam kết thời gian xử lý cho từng hồ sơ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này có nghĩa là: Nộp Visa 143 hôm nay không đồng nghĩa cha mẹ sẽ được định cư trong thời gian ngắn. Gia đình cần chuẩn bị tâm lý cho một kế hoạch rất dài.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chi phí Visa 143 cũng là một yếu tố lớn</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Theo mức phí hiện tại, Visa 143 có chi phí từ 49.900 <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/luong-toi-thieu-uc-tang-len-26-44-aud-gio-tu-01-07-2026-gan-3-trieu-lao-dong-duoc-huong-loi/">AUD</a> cho một đương đơn, thanh toán qua hai lần, chưa bao gồm các khoản chi phí khác có thể phát sinh như khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và các chi phí liên quan. Ngoài phí visa, hồ sơ còn có thể liên quan đến Bảo đảm Hỗ trợ. Đối với Visa 143, thời hạn Bảo đảm Hỗ trợ là 10 năm. Theo hướng dẫn của Bộ Dịch vụ Xã hội Úc, mức bảo đảm hiện được quy định là 10.000 AUD cho đương đơn chính và 4.000 AUD cho đương đơn phụ nếu người bảo đảm là cá nhân. Trường hợp tổ chức đứng ra bảo đảm, mức tổng cộng là 20.000 AUD.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Khoản này không nên hiểu đơn giản là một khoản “phí mất luôn”. Đây là khoản bảo đảm nhằm củng cố trách nhiệm hỗ trợ <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/chi-phi-du-hoc-uc-va-ap-luc-tai-chinh/">tài chính</a> trong thời gian áp dụng. Nếu phát sinh khoản nợ thuộc phạm vi Bảo đảm Hỗ trợ, cơ quan chức năng có thể sử dụng khoản bảo đảm để xử lý nghĩa vụ đó.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Có một lựa chọn khác: Visa 173 rồi chuyển sang Visa 143</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là phần nhiều gia đình thường bỏ qua. Thay vì nộp thẳng Visa 143, cha mẹ có thể xem xét Visa 173 – Cha mẹ có đóng góp tạm thời, sau đó chuyển sang Visa 143. Visa 173 cho phép cha mẹ sống tại Úc trong tối đa 2 năm, được làm việc và học tập theo điều kiện của visa, đồng thời tạo con đường để nộp Visa 143 ở giai đoạn tiếp theo. Chi phí hiện tại từ 33.375 AUD cho một đương đơn, thanh toán qua hai lần. Điểm đáng chú ý là Bộ Di trú Úc xác định mô hình 173 → 143 là một quy trình hai giai đoạn và cho biết con đường này nhanh hơn so với một số lựa chọn Parent visa khác, đồng thời giúp gia đình phân bổ chi phí qua các giai đoạn thay vì phải thanh toán toàn bộ chi phí của Visa 143 ngay từ đầu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Tuy nhiên, đây vẫn là một phần của nhóm Parent visa chịu cơ chế giới hạn và xếp hàng. Vì vậy, không nên hiểu rằng <strong>Visa 173 là cách để bỏ qua hoàn toàn thời gian chờ</strong>.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Visa 870: Đưa cha mẹ sang Úc ở dài hạn nhưng không định cư</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu gia đình chưa muốn hoặc chưa thể theo đuổi một hồ sơ thường trú với thời gian chờ rất dài, Visa 870 – Cha mẹ được bảo lãnh tạm trú có thể là một lựa chọn khác. Visa 870 cho phép cha mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện ở Úc tối đa 3 năm hoặc 5 năm cho mỗi lần cấp visa. Cha mẹ có thể tiếp tục xin visa 870 trong những điều kiện nhất định, với tổng thời gian ở Úc theo diện này tối đa 10 năm. Đây là điểm khiến Visa 870 hấp dẫn với những gia đình muốn đoàn tụ sớm hơn, thay vì chờ một hồ sơ Parent visa trong nhiều năm.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nhưng phải hiểu rất rõ: Visa này không tự động dẫn đến thường trú. Khi thời hạn visa kết thúc, cha mẹ phải rời Úc hoặc được cấp một loại visa khác phù hợp để tiếp tục ở lại.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Cha mẹ giữ Visa 870 có được làm việc không?</h3>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Không.</strong> Bộ Di trú Úc quy định người giữ Visa 870 <strong>không được làm việc tại Úc</strong>. Một số hoạt động không hưởng thù lao có thể được phép trong những trường hợp nhất định, nhưng không thể sử dụng Visa 870 như một con đường để cha mẹ sang Úc đi làm kiếm thu nhập. Đây là điểm gia đình cần đặc biệt lưu ý.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu cha mẹ vẫn có nhu cầu làm việc tại Úc, Visa 870 có thể không phải lựa chọn phù hợp. Visa 870 có một quy trình riêng về người bảo lãnh Cha mẹ không thể đơn giản nộp Visa 870 ngay lập tức. Trước tiên phải có người bảo lãnh cha mẹ được Bộ Di trú Úc phê duyệt. Sau khi việc bảo lãnh được chấp thuận, hồ sơ Visa 870 phải được nộp trong vòng 6 tháng kể từ ngày phê duyệt bảo lãnh, hoặc trong một số trường hợp được phép nộp tại Úc thì phải nộp trong thời hạn được quy định.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Chi phí visa hiện tại là từ: 6.370 AUD cho thời hạn tối đa 3 năm hoặc 12.440 AUD cho thời hạn tối đa 5 năm chưa bao gồm những chi phí khác như khám sức khỏe, lý lịch tư pháp hoặc sinh trắc học nếu được yêu cầu.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Một điểm cực kỳ quan trọng: 870 và 173/143 không phải hai hồ sơ có thể tùy ý chạy song song</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là phần gia đình cần đặc biệt cẩn thận.Bộ Di trú Úc quy định rằng người đã nộp hoặc đang giữ Visa 870 <strong>không thể đồng thời nộp một số Parent visa khác</strong>, trong đó có Visa 143 và Visa 173 trong những trường hợp bị loại trừ theo quy định.Nói đơn giản: <strong>Không nên nghĩ rằng cứ nộp 870 trước để đưa cha mẹ sang Úc, sau đó vẫn giữ nguyên toàn bộ lựa chọn 173 → 143 như chưa từng có Visa 870.</strong> Việc lựa chọn sai thứ tự có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược hồ sơ của gia đình.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là lý do De1 luôn khuyến nghị phải xác định <strong>mục tiêu dài hạn trước khi nộp hồ sơ</strong>, thay vì chỉ nhìn vào visa nào có vẻ nhanh hơn ở thời điểm hiện tại.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Vậy Visa 143 hay Visa 870 phù hợp hơn?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu của gia đình.Nếu cha mẹ <strong>muốn định cư lâu dài</strong>, gia đình có khả năng tài chính và chấp nhận thời gian chờ dài, thì Visa 143 đáng được xem xét. Nếu gia đình muốn cha mẹ <strong>sang Úc đoàn tụ trong thời gian sớm hơn</strong>, cha mẹ không có nhu cầu làm việc và mục tiêu trước mắt là sống cùng con trong một giai đoạn dài, Visa 870 có thể phù hợp hơn. Nếu gia đình vừa muốn cha mẹ sang Úc theo diện tạm thời, vừa hướng đến thường trú lâu dài và muốn phân bổ chi phí qua từng giai đoạn, thì <strong>173 → 143</strong> là phương án cần được đánh giá riêng.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bảng so sánh nhanh</h3>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><th>Tiêu chí</th><th>Visa 143</th><th>Visa 173 → 143</th><th>Visa 870</th></tr></thead><tbody><tr><td>Bản chất</td><td>Thường trú</td><td>Tạm trú → thường trú</td><td>Tạm trú</td></tr><tr><td>Thời gian ở Úc</td><td>Vĩnh viễn</td><td>173 tối đa 2 năm, sau đó chuyển 143</td><td>3 hoặc 5 năm mỗi lần</td></tr><tr><td>Mục tiêu định cư</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Không</td></tr><tr><td>Được làm việc</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Không</td></tr><tr><td>Medicare</td><td>Có khi được cấp thường trú và đáp ứng điều kiện</td><td>Theo tình trạng visa và điều kiện áp dụng</td><td>Không phải quyền lợi của thường trú nhân</td></tr><tr><td>Xếp hàng Parent visa</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Không thuộc cơ chế Parent visa thường trú này</td></tr><tr><td>Chi phí visa chính</td><td>Từ 49.900 AUD/người</td><td>173 từ 33.375 AUD/người, sau đó có chi phí giai đoạn 143</td><td>6.370 AUD/3 năm hoặc 12.440 AUD/5 năm</td></tr><tr><td>Phù hợp với</td><td>Gia đình muốn định cư lâu dài</td><td>Muốn đi theo lộ trình hai giai đoạn</td><td>Muốn đoàn tụ tạm thời dài hạn</td></tr></tbody></table></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Các mức phí trên là mức hiện hành tại thời điểm bài viết được cập nhật và có thể thay đổi theo chính sách của Bộ Di trú Úc.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Đừng chỉ hỏi “Visa nào nhanh hơn?”</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là điều De1 cho rằng gia đình nên thay đổi trong cách suy nghĩ. Một visa nhanh hơn không nhất thiết là visa phù hợp hơn. Ví dụ, nếu cha mẹ chỉ muốn sang Úc sống cùng con vài năm, không đi làm và chưa đặt mục tiêu định cư, việc lựa chọn một con đường thường trú có thời gian chờ rất dài có thể không giải quyết được nhu cầu trước mắt.Ngược lại, nếu mục tiêu của cả gia đình là để cha mẹ định cư lâu dài tại Úc, thì việc chỉ lựa chọn Visa 870 vì thời gian xử lý nhanh hơn có thể khiến gia đình phải tính lại chiến lược về sau. Vấn đề không nằm ở việc Visa 143 tốt hơn Visa 870 hay ngược lại. Vấn đề là: Trước khi chọn hướng hồ sơ, nên xem xét đồng thời tuổi của cha mẹ, khả năng tài chính của gia đình, nhu cầu làm việc hay không làm việc tại Úc và mục tiêu cuối cùng là tạm trú hay định cư.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đặc biệt, với Parent visa, yếu tố <strong>thời gian chờ</strong> cần được đưa vào kế hoạch ngay từ đầu. Bộ Di trú Úc hiện không đưa ra thời gian xử lý chính xác cho từng hồ sơ Parent visa vì các hồ sơ thuộc cơ chế giới hạn số lượng và xếp hàng.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Do đó, việc chọn Visa 143, 173 hay 870 không nên chỉ dựa vào mức phí hoặc thông tin truyền miệng.Một chiến lược đúng ngay từ đầu có thể giúp gia đình tránh mất nhiều năm và một khoản chi phí rất lớn về sau.Nếu gia đình đang cân nhắc bảo lãnh cha mẹ sang Úc, De1 có thể đánh giá trường hợp cụ thể dựa trên tình trạng của người con tại Úc, tuổi và hoàn cảnh của cha mẹ, số lượng con trong gia đình, khả năng tài chính và mục tiêu đoàn tụ hay định cư lâu dài để xác định hướng visa phù hợp hơn.</p>




<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/bao-lanh-cha-me-sang-uc-visa-143-hay-870/">Bảo lãnh cha mẹ sang Úc: Visa 143 hay Visa 870?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Visa Gia Đình Úc: 3 Câu Hỏi Được Hỏi Nhiều Nhất Tuần Qua</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/visa-gia-dinh-uc-3-cau-hoi-duoc-hoi-nhieu-nhat-tuan-qua/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[nhat.tran]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 18 Aug 2026 01:49:29 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 143]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 174]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 864]]></category>
		<category><![CDATA[Visa Gia Đình Úc]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=9677</guid>

					<description><![CDATA[<p>Mỗi tuần, De1 Consultancy nhận được rất nhiều câu hỏi liên quan đến Visa Gia đình Úc. Có người đang chờ đoàn tụ với vợ hoặc chồng, có người muốn đưa cha mẹ sang Úc, cũng có những gia đình đã chuẩn bị tài chính nhưng chưa biết nên lựa chọn loại visa nào để...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/visa-gia-dinh-uc-3-cau-hoi-duoc-hoi-nhieu-nhat-tuan-qua/">Visa Gia Đình Úc: 3 Câu Hỏi Được Hỏi Nhiều Nhất Tuần Qua</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">Mỗi tuần, <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-loat-khach-hang-mat-tien-sau-khi-cong-ty-luat-di-tru-uc-pha-san-canh-bao-lon-cho-nguoi-xin-visa/">De1 Consultancy</a> nhận được rất nhiều câu hỏi liên quan đến <strong><a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguoi-uc-sap-co-co-hoi-lam-viec-tai-chau-au-den-4-nam-khong-can-visa/">Visa</a> Gia đình <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">Úc</a></strong>. Có người đang chờ đoàn tụ với vợ hoặc chồng, có người muốn đưa cha mẹ sang Úc, cũng có những gia đình đã chuẩn bị <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/chi-phi-du-hoc-uc-va-ap-luc-tai-chinh/">tài chính</a> nhưng chưa biết nên lựa chọn loại visa nào để phù hợp với hoàn cảnh của mình.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trong tuần qua, có 3 câu hỏi được gửi đến De1 nhiều nhất. Đây cũng là những vấn đề mà người đang chuẩn bị hồ sơ Visa Gia đình Úc đặc biệt quan tâm: <strong>Visa 309 phải chờ bao lâu, cha mẹ nên đi theo Visa 173 hay Visa 143, và khoản bảo đảm hỗ trợ cho cha mẹ là bao nhiêu?</strong></p>



<h3 class="wp-block-heading">1. Visa 309 phải chờ bao lâu mới có kết quả?</h3>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Visa 309 – Visa Bạn đời Dự bị</strong> dành cho người đang ở ngoài Úc và có mối quan hệ <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/visa-vo-chong-uc-ton-dong-120000-ho-so/">vợ chồng</a> hoặc bạn đời đủ điều kiện với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là một trong những loại Visa Gia đình được hỏi rất nhiều bởi các cặp đôi đang phải sống xa nhau.</p>






<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" width="1024" height="683" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-51-1024x683.png" alt="" class="wp-image-9679" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-51-1024x683.png 1024w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-51-300x200.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-51-768x512.png 768w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-51.png 1536w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>
</div>






<p class="wp-block-paragraph">Câu hỏi phổ biến nhất vẫn là: <strong>&#8220;Nếu nộp Visa 309 bây giờ thì khoảng bao lâu mới có kết quả?&#8221;</strong> Thực tế, Bộ Di trú Úc không đưa ra một thời gian cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ. Thời gian xử lý có thể thay đổi tùy vào số lượng hồ sơ đang chờ, mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ, việc kiểm tra thông tin và yêu cầu bổ sung giấy tờ nếu có.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vì vậy, những con số như <strong>22, 30 hay 36 tháng</strong> chỉ nên được xem là mức tham khảo tại từng thời điểm, không phải lời cam kết rằng mọi hồ sơ sẽ được giải quyết trong khoảng thời gian đó. Một điểm đáng chú ý là từ <strong>25/7/2026</strong>, cơ chế ưu tiên xử lý Visa Gia đình đã có thay đổi theo <strong>Chỉ thị Bộ trưởng số 117</strong>. Visa Bạn đời, bao gồm nhóm Visa 309/100 và 820/801, thuộc nhóm được ưu tiên xử lý cao trong hệ thống thứ tự ưu tiên hiện hành. Tuy nhiên, <strong>được ưu tiên xử lý không có nghĩa là hồ sơ sẽ được cấp visa nhanh hoặc chắc chắn được chấp thuận</strong>. Thời gian thực tế vẫn phụ thuộc vào từng hồ sơ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Do đó, nếu đang chờ Visa 309, người nộp không nên chỉ nhìn vào một con số về số tháng chờ mà cần thường xuyên kiểm tra tình trạng hồ sơ và thông tin thời gian xử lý mới nhất từ Bộ Di trú Úc.</p>



<h3 class="wp-block-heading">2. Cha mẹ nên nộp Visa 173 trước hay nộp thẳng Visa 143?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là câu hỏi De1 nhận được rất nhiều từ những gia đình muốn đưa cha mẹ sang Úc sinh sống lâu dài. <strong>Visa 173 – Visa Cha mẹ Đóng góp Tạm thời</strong> là visa cho phép cha mẹ đủ điều kiện sang Úc trong thời gian tối đa 2 năm. Sau đó, người giữ Visa 173 có thể tiếp tục nộp <strong>Visa 143 – Visa Cha mẹ Đóng góp Thường trú</strong> để hướng tới tình trạng thường trú nhân tại Úc.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vấn đề nằm ở chỗ: <strong>nếu đã xác định mục tiêu cuối cùng là Visa 143 thì tại sao không nộp thẳng Visa 143 ngay từ đầu?</strong> Câu trả lời liên quan đến cả <strong>thời gian, dòng tiền và thứ tự xử lý hồ sơ</strong>. Theo dữ liệu xếp hàng của Bộ Di trú Úc được cập nhật trong năm 2026, nhóm Visa Cha mẹ Đóng góp chịu cơ chế giới hạn số lượng và xếp hàng do nhu cầu cao hơn nhiều so với số lượng visa có thể cấp mỗi năm. Đối với hồ sơ Visa 143 mới, thời gian chờ có thể kéo dài rất lâu. Trong khi đó, người đi theo lộ trình <strong>173 → 143</strong> có một mốc xử lý riêng khi chuyển sang Visa 143.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này khiến Visa 173 trở thành một lựa chọn mà một số gia đình cân nhắc nếu mục tiêu là đưa cha mẹ sang Úc trước, thay vì chỉ chờ tại Việt Nam trong thời gian dài. Tuy nhiên, <strong>Visa 173 không phải lựa chọn tốt cho mọi gia đình</strong>. Gia đình cần xem xét khả năng tài chính, tình trạng của cha mẹ, điều kiện bảo lãnh, mục tiêu cư trú và khả năng đáp ứng các yêu cầu của từng loại visa trước khi quyết định. Một điểm đặc biệt cần lưu ý là <strong>Visa 870 – Visa Cha mẹ được Bảo lãnh Tạm thời</strong> có sự khác biệt về điều kiện so với nhóm Visa Cha mẹ Đóng góp. Trong một số trường hợp, việc đã nộp hoặc đang giữ Visa 870 có thể ảnh hưởng đến khả năng nộp các loại Visa Cha mẹ khác. Vì vậy, không nên tự quyết định lộ trình chỉ dựa trên việc &#8220;visa nào rẻ hơn&#8221; hoặc &#8220;visa nào nhanh hơn&#8221;.</p>



<h3 class="wp-block-heading">3. Khoản bảo đảm hỗ trợ cho Visa 143 và Visa 864 là bao nhiêu?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là một khoản mà nhiều gia đình thường bỏ sót khi tính toán ngân sách để bảo lãnh cha mẹ. <strong>Khoản Bảo đảm Hỗ trợ</strong> là một cơ chế nhằm bảo đảm rằng người được bảo lãnh có sự hỗ trợ tài chính cần thiết và hạn chế khả năng trở thành gánh nặng đối với hệ thống an sinh xã hội Úc. Theo hướng dẫn của Bộ Dịch vụ Xã hội Úc, đối với một số loại Visa Cha mẹ như <strong>Visa 143 và Visa 864</strong>, nếu người bảo đảm là cá nhân thì khoản bảo đảm là: <strong>10.000 đô la Úc cho người nộp đơn chính và 4.000 đô la Úc cho mỗi người phụ thuộc trưởng thành đi cùng.</strong> Nếu người bảo đảm là một tổ chức, mức bảo đảm được quy định ở mức <strong>20.000 đô la Úc cho toàn bộ những người được bảo đảm</strong>. Đối với Visa 143 và Visa 864, thời hạn bảo đảm hỗ trợ là <strong>10 năm</strong>. Điều quan trọng cần hiểu là khoản tiền này <strong>không phải lệ phí visa</strong>. Đây là một khoản bảo đảm riêng và về nguyên tắc có thể được hoàn trả khi kết thúc thời gian bảo đảm nếu không phát sinh nghĩa vụ phải thu hồi. Tuy nhiên, nếu người được bảo lãnh phát sinh khoản nợ thuộc phạm vi áp dụng của cơ chế bảo đảm hỗ trợ, khoản nợ đó có thể được thu hồi từ khoản bảo đảm trước khi phần tiền còn lại được hoàn trả.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Do đó, khi tính ngân sách cho hồ sơ bảo lãnh cha mẹ, gia đình không nên chỉ tính phí visa mà cần tính cả <strong>khoản bảo đảm hỗ trợ và những chi phí bắt buộc khác</strong>.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Visa Gia đình Úc: Đừng chỉ hỏi &#8220;Bao lâu?&#8221;</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Ba câu hỏi trên cho thấy một điều rất rõ: khi tìm hiểu Visa Gia đình Úc, <strong>không nên chỉ quan tâm đến thời gian chờ</strong>. Với Visa 309, điều quan trọng là hiểu cơ chế ưu tiên và tình trạng thực tế của hồ sơ. Với Visa 173 và 143, cần cân nhắc giữa việc nộp thẳng visa thường trú và đi theo lộ trình hai bước. Còn với Visa 143 và 864, gia đình cần chuẩn bị cả khoản bảo đảm hỗ trợ bên cạnh lệ phí visa. Mỗi gia đình có một hoàn cảnh khác nhau. Tuổi của cha mẹ, tình trạng hôn nhân, người bảo lãnh đang ở đâu, số lượng thành viên trong gia đình, khả năng tài chính và mục tiêu sống lâu dài tại Úc đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phù hợp.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải là: <strong>&#8220;Visa nào đang nhanh nhất?&#8221;</strong> Mà là: <strong>&#8220;Với hoàn cảnh của gia đình tôi, lộ trình nào phù hợp nhất về điều kiện, thời gian và tài chính?&#8221;</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Visa Gia đình Úc là một nhóm visa có nhiều lựa chọn và mỗi loại có điều kiện, chi phí cũng như cách xử lý khác nhau. Nếu bạn đang chờ <strong>Visa 309</strong>, hãy theo dõi thông tin xử lý và thứ tự ưu tiên thay vì dựa vào một con số cố định. Nếu đang muốn bảo lãnh cha mẹ, hãy cân nhắc kỹ giữa <strong>Visa 173 và Visa 143</strong>, đặc biệt khi thời gian chờ của nhóm Visa Cha mẹ Đóng góp có thể kéo dài nhiều năm. Và nếu chuẩn bị hồ sơ <strong>Visa 143 hoặc Visa 864</strong>, đừng quên tính toán <strong>Khoản Bảo đảm Hỗ trợ</strong> vào tổng ngân sách của gia đình. De1 Consultancy tư vấn dựa trên <strong>tình trạng thực tế của từng hồ sơ</strong>, bởi Visa Gia đình Úc không có một công thức áp dụng giống nhau cho tất cả.</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/visa-gia-dinh-uc-3-cau-hoi-duoc-hoi-nhieu-nhat-tuan-qua/">Visa Gia Đình Úc: 3 Câu Hỏi Được Hỏi Nhiều Nhất Tuần Qua</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Cha Mẹ Trên 65 Tuổi Nộp Visa 143, Có Kịp Không ?</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/cha-me-tren-65-tuoi-nop-visa-143-con-kip-khong/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Công Phạm]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 09 Aug 2026 09:51:34 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[Parent Visa]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 143]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 173]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 870]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=9596</guid>

					<description><![CDATA[<p>“Ba mẹ em đã 65 tuổi, bây giờ nộp Visa 143 còn kịp không?” Đây là một trong những câu hỏi De1 thường nhận được từ những người con đang sinh sống và định cư tại Úc, đặc biệt khi cha mẹ đã bước sang tuổi 60–65 hoặc lớn hơn. Điều khiến nhiều gia đình...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/cha-me-tren-65-tuoi-nop-visa-143-con-kip-khong/">Cha Mẹ Trên 65 Tuổi Nộp Visa 143, Có Kịp Không ?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">“Ba mẹ em đã 65 tuổi, bây giờ nộp <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguoi-uc-sap-co-co-hoi-lam-viec-tai-chau-au-den-4-nam-khong-can-visa/">Visa</a> 143 còn kịp không?” Đây là một trong những câu hỏi De1 thường nhận được từ những người con đang sinh sống và định cư tại <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">Úc</a>, đặc biệt khi cha mẹ đã bước sang tuổi 60–65 hoặc lớn hơn. Điều khiến nhiều gia đình lo lắng là nếu chờ quá lâu, cha mẹ sẽ vượt quá một độ tuổi nào đó và không còn đủ điều kiện nộp hồ sơ. Nhưng với Contributory Parent visa subclass 143, câu chuyện không đơn giản là “cha mẹ bao nhiêu tuổi”.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều đáng quan tâm hơn lại là hàng chờ hiện nay kéo dài bao lâu và gia đình có nên bắt đầu hồ sơ càng sớm càng tốt hay không.</p>



<h3 class="wp-block-heading">CHA MẸ 65 TUỔI CÓ CÒN ĐƯỢC NỘP VISA 143 KHÔNG?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Có thể. Việc cha mẹ đã 65 tuổi không đồng nghĩa với việc họ mất quyền nộp Contributory Parent visa subclass 143. Subclass 143 là visa thường trú dành cho cha/mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, với điều kiện đáp ứng các tiêu chí của chương trình Parent visa. Điểm quan trọng cần phân biệt là subclass 143 với nhóm Contributory Aged Parent visa subclass 864. Visa 864 thuộc nhóm “Aged Parent” và yêu cầu cha/mẹ đạt độ tuổi đủ để nhận Age Pension tại Úc. Trong khi đó, subclass 143 là Contributory Parent visa, không phải “Aged Parent visa”.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" width="1024" height="819" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-23-1024x819.png" alt="" class="wp-image-9598" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-23-1024x819.png 1024w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-23-300x240.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-23-768x615.png 768w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/08/image-23.png 1402w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>
</div>


<p class="wp-block-paragraph">Vì vậy, nếu cha mẹ đã 65 tuổi, không nên chỉ nhìn vào con số tuổi rồi kết luận rằng “đã quá tuổi”. Cần xem đúng subclass và toàn bộ điều kiện hồ sơ. VẬY “CÒN KỊP” HAY KHÔNG?</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây mới là vấn đề đáng quan tâm. Theo cập nhật chính thức của Bộ Di trú Úc ngày 9/7/2026, tất cả Parent visa thuộc diện capping và queueing, bao gồm Contributory Parent subclass 143 và 173. Điều này có nghĩa số lượng visa được cấp mỗi năm bị giới hạn. Khi số lượng visa trong năm đã đạt mức cho phép, các hồ sơ còn lại sẽ tiếp tục nằm trong hàng chờ cho đến khi có chỉ tiêu ở những năm tiếp theo.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Bộ Di trú xử lý Parent visa theo thứ tự queue date. Đối với hồ sơ Contributory Parent, sau khi hồ sơ đáp ứng các tiêu chí cơ bản để được đưa vào queue, Bộ Di trú sẽ xác định queue date và thông báo cho người nộp hồ sơ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nói đơn giản: Nộp càng sớm → có queue date càng sớm → có vị trí sớm hơn trong hàng chờ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là lý do tuổi của cha mẹ không phải yếu tố duy nhất cần quan tâm. Với thời gian chờ hiện nay, mỗi năm trì hoãn việc nộp hồ sơ có thể đồng nghĩa với việc cha mẹ tiếp tục đứng ngoài hàng chờ thêm một khoảng thời gian đáng kể.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Visa 143 Hiện Đang Chờ Bao Lâu? </h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là con số mà mọi gia đình đang cân nhắc Visa 143 cần đặc biệt chú ý. Theo dữ liệu Bộ Di trú Úc cập nhật ngày 9/7/2026, tính đến 31/5/2026, Bộ Di trú đã giải phóng để xử lý cuối cùng các hồ sơ Contributory Parent có queue date đến tháng 11/2018. Trong khi đó, đối với hồ sơ Contributory Parent mới, Bộ Di trú đang đưa ra thời gian xử lý ước tính khoảng 15 NĂM</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là ước tính, không phải cam kết rằng một hồ sơ cụ thể chắc chắn sẽ được cấp visa sau đúng 15 năm. Bộ Di trú cũng lưu ý rằng thời gian thực tế có thể thay đổi tùy số lượng hồ sơ, số lượng visa được phân bổ mỗi năm, số hồ sơ bị rút hoặc từ chối, thay đổi chính sách và các yếu tố khác.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này tạo ra một bài toán rất thực tế đối với gia đình có cha mẹ lớn tuổi. Nếu hôm nay cha mẹ mới khoảng 65 tuổi và gia đình bắt đầu một hồ sơ có thời gian chờ ước tính rất dài, thì việc lập kế hoạch ngay từ bây giờ trở nên quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ hỏi “65 tuổi có được nộp hay không?”.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tại sao Visa 143 Lại Chờ Lâu ?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nguyên nhân chính nằm ở cơ chế capping and queueing. Số lượng Parent visa được cấp trong mỗi migration program year bị giới hạn. Khi số lượng visa đã đạt mức được phân bổ, các hồ sơ còn lại không bị tự động từ chối mà tiếp tục nằm trong queue để chờ những năm tiếp theo. Đặc biệt, Bộ Di trú xác nhận Parent visa được xử lý theo queue date order. Điều đó có nghĩa là một hồ sơ nộp sau không mặc nhiên được xử lý trước chỉ vì cha mẹ lớn tuổi hơn. Tuổi cao tự nó không biến hồ sơ thành một hồ sơ được ưu tiên tự động. Trong một số trường hợp đặc biệt, hồ sơ Family visa có thể được xem xét ưu tiên nếu có compassionate and compelling circumstances, nhưng việc ưu tiên được xem xét theo từng trường hợp và không phải là cơ chế thông thường để rút ngắn hàng chờ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Vậy Có Nên Chờ Ba Mẹ Lớn Tuổi Mới Bắt Đầu Làm Hồ Sơ ?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu gia đình đã xác định Parent visa là một phần trong kế hoạch đoàn tụ lâu dài, đây thường không phải là chiến lược hợp lý. Lý do rất đơn giản: Hàng chờ đã dài, và queue date là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Chờ thêm vài năm rồi mới bắt đầu hồ sơ không giúp cha mẹ có một vị trí tốt hơn trong queue. Ngược lại, gia đình có thể mất thêm vài năm trước khi hồ sơ chính thức có vị trí trong hàng chờ. Tuy nhiên, nộp sớm không có nghĩa là hồ sơ chắc chắn được cấp visa.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trước khi nộp, gia đình vẫn phải kiểm tra các điều kiện quan trọng như Balance of Family Test, sponsorship, health, character, Assurance of Support và những yêu cầu khác của subclass 143.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Balance Of Family Test, Đừng Nhìn Vào Tuổi</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là một trong những điều kiện mà De1 thường khuyến nghị gia đình kiểm tra trước khi đi quá sâu vào việc chuẩn bị hồ sơ. Việc cha mẹ 65 tuổi, 70 tuổi hay 75 tuổi không tự động quyết định hồ sơ có đủ điều kiện hay không. Balance of Family Test mới là một trong những yếu tố cần được đánh giá cụ thể dựa trên số lượng con và nơi con đang sinh sống. Ví dụ, cách phân bổ con cái tại Úc và ngoài Úc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc cha mẹ có đáp ứng bài test hay không. Do đó, trước khi gia đình bỏ một khoản tiền lớn để chuẩn bị hồ sơ Contributory Parent, nên đánh giá toàn bộ cấu trúc gia đình trước.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Có Nên Chọn Visa 173 Thay Vì 143 ?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là một lựa chọn mà nhiều gia đình có thể cân nhắc khi lập kế hoạch <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/chi-phi-du-hoc-uc-va-ap-luc-tai-chinh/">tài chính</a>. Contributory Parent (Temporary) visa subclass 173 là visa tạm trú cho phép cha/mẹ ở Úc tối đa 2 năm và sau đó có thể nộp subclass 143 theo lộ trình 2 bước.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Một điểm đáng chú ý của lộ trình này là gia đình có thể chia chi phí visa thành hai giai đoạn, thay vì phải thanh toán toàn bộ chi phí của subclass 143 ngay từ đầu. Tuy nhiên, đây không phải là việc đơn giản “nộp 173 song song với 143”.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Về cấu trúc, đây là: Visa 173 → sau đó đến Visa 143</p>



<p class="wp-block-paragraph">Người giữ Visa 173 phải nộp Visa 143 trước khi Visa 173 hết hạn để đáp ứng các yêu cầu áp dụng cho bước tiếp theo.Ngoài ra, Bộ Di trú quy định người nộp subclass 173 không được đã nộp hoặc đang giữ Sponsored Parent (Temporary) Visa 870 tại thời điểm nộp hồ sơ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vì vậy, nếu gia đình đang cân nhắc giữa 143, 173 hoặc 870, cần đánh giá thứ tự và chiến lược visa trước khi nộp bất kỳ hồ sơ nào.</p>



<h3 class="wp-block-heading">65 Tuổi Chưa Phải Là Vấn Đề </h3>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu cha mẹ đã trên 65 tuổi, đừng vội kết luận rằng đã quá muộn để nộp Visa 143.Vấn đề đáng quan tâm hơn là hàng chờ hiện tại rất dài. Theo cập nhật của Bộ Di trú Úc ngày 9/7/2026, hồ sơ Contributory Parent mới hiện có thời gian xử lý ước tính khoảng 15 năm, trong khi các hồ sơ có queue date đến tháng 11/2018 mới đang được giải phóng để xử lý cuối cùng tại thời điểm 31/5/2026.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vì vậy, nếu gia đình đã xác định muốn bảo lãnh cha mẹ sang Úc lâu dài, điều quan trọng là đánh giá điều kiện và chiến lược càng sớm càng tốt, thay vì chờ đến khi cha mẹ lớn tuổi hơn mới bắt đầu. Với từng gia đình, lựa chọn phù hợp có thể khác nhau giữa 143, 173 → 143 hoặc một phương án Parent visa khác.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Team De1 có thể đánh giá tổng thể hồ sơ dựa trên Balance of Family Test, tình trạng cư trú của con cái, tuổi của cha mẹ, AOS Bond, ngân sách và mục tiêu đoàn tụ gia đình để xác định hướng đi phù hợp cho bạn.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Nguồn: Tổng hợp Bộ Di Trú Úc </strong></p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/cha-me-tren-65-tuoi-nop-visa-143-con-kip-khong/">Cha Mẹ Trên 65 Tuổi Nộp Visa 143, Có Kịp Không ?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Vì sao chỉ thiếu 1 người con cũng có thể khiến hồ sơ bảo lãnh cha mẹ sang Úc bị từ chối?</title>
		<link>https://de1.com.au/tin-tuc/dieu-kien-can-bang-so-con-bao-lanh-cha-me/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Công Phạm]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 26 Jul 2026 12:31:53 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Visa Úc]]></category>
		<category><![CDATA[Bảo lãnh cha mẹ]]></category>
		<category><![CDATA[du học Sydney]]></category>
		<category><![CDATA[Du học Úc]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 143]]></category>
		<category><![CDATA[Visa 870]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://de1.com.au/?p=9435</guid>

					<description><![CDATA[<p>Nhiều gia đình dành nhiều năm chuẩn bị tài chính để bảo lãnh cha mẹ sang Úc. Họ tìm hiểu về các khoản phí, thời gian xét duyệt, điều kiện sức khỏe và các giấy tờ cần thiết. Thế nhưng, không ít hồ sơ vẫn bị từ chối chỉ vì một yêu cầu mà nhiều...</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/dieu-kien-can-bang-so-con-bao-lanh-cha-me/">Vì sao chỉ thiếu 1 người con cũng có thể khiến hồ sơ bảo lãnh cha mẹ sang Úc bị từ chối?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">Nhiều gia đình dành nhiều năm chuẩn bị <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/chi-phi-du-hoc-uc-va-ap-luc-tai-chinh/">tài chính</a> để bảo lãnh cha mẹ sang <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-trieu-ho-gia-dinh-uc-sap-duoc-giam-hoa-don-dien-tu-thang-7/">Úc</a>. Họ tìm hiểu về các khoản phí, thời gian xét duyệt, điều kiện sức khỏe và các giấy tờ cần thiết. Thế nhưng, không ít hồ sơ vẫn bị từ chối chỉ vì một yêu cầu mà nhiều người chưa từng nghe đến: <strong>điều kiện cân bằng số con</strong>.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="1024" src="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-94-1024x1024.png" alt="" class="wp-image-9437" srcset="https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-94-1024x1024.png 1024w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-94-300x300.png 300w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-94-150x150.png 150w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-94-768x768.png 768w, https://de1.com.au/wp-content/uploads/2026/07/image-94.png 1254w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>
</div>


<p class="wp-block-paragraph">Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất đối với nhiều diện bảo lãnh cha mẹ. Điều đáng nói là tiêu chí này không liên quan đến khả năng tài chính hay thời gian sinh sống tại Úc của người bảo lãnh. Thay vào đó, Bộ Di trú Úc sẽ xem xét mối quan hệ của cha mẹ với toàn bộ các con của mình trên phạm vi toàn cầu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Chỉ cần không đáp ứng điều kiện này, hồ sơ có thể bị từ chối dù mọi yêu cầu khác đều đã được chuẩn bị đầy đủ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Điều kiện cân bằng số con là gì?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Điều kiện cân bằng số con được xây dựng nhằm bảo đảm rằng cha mẹ có mối liên hệ gia đình chủ yếu với nước Úc trước khi được xem xét cấp nhiều diện <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/nguoi-uc-sap-co-co-hoi-lam-viec-tai-chau-au-den-4-nam-khong-can-visa/">visa</a> bảo lãnh cha mẹ. Nói đơn giản, Bộ Di trú Úc sẽ xem xét tổng số người con của đương đơn đang sinh sống ở đâu, thay vì chỉ nhìn vào người đứng ra bảo lãnh.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Cha mẹ sẽ được xem là đáp ứng điều kiện nếu thuộc một trong hai trường hợp. Thứ nhất, có ít nhất một nửa số người con đang là công dân hoặc thường trú nhân Úc đủ điều kiện. Thứ hai, số người con đang sinh sống hợp pháp tại Úc nhiều hơn số người con đang sinh sống ở bất kỳ quốc gia nào khác.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều này có nghĩa là cơ quan xét duyệt sẽ đánh giá toàn bộ bức tranh gia đình chứ không chỉ một cá nhân đứng ra bảo lãnh.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Vì sao chỉ thiếu một người con cũng có thể làm hồ sơ bị từ chối?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là tình huống xảy ra khá phổ biến. Giả sử một gia đình có bốn người con. Hai người đang là thường trú nhân tại Úc và hai người còn lại sinh sống lâu dài tại Việt Nam. Trong trường hợp này, cha mẹ vẫn có thể đáp ứng điều kiện vì một nửa số người con đang ở Úc.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Tuy nhiên, nếu chỉ có một người con ở Úc và ba người còn lại sinh sống tại Việt Nam, điều kiện cân bằng số con sẽ không còn được đáp ứng. Thậm chí, có những trường hợp tưởng như chỉ khác nhau một người con nhưng lại làm thay đổi hoàn toàn kết quả của hồ sơ. Đó là lý do <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/hang-loat-khach-hang-mat-tien-sau-khi-cong-ty-luat-di-tru-uc-pha-san-canh-bao-lon-cho-nguoi-xin-visa/">De1 Consultancy</a> luôn khuyến nghị khách hàng đánh giá điều kiện này ngay từ đầu, trước khi chuẩn bị hồ sơ hoặc đóng các khoản chi phí lớn.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Không phải cứ có người con ở Úc là đủ điều kiện</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất. Nhiều gia đình cho rằng chỉ cần có con là công dân hoặc thường trú nhân Úc thì cha mẹ chắc chắn sẽ được bảo lãnh. Thực tế, điều này chưa đủ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Điều quan trọng không phải là có bao nhiêu người con ở Úc, mà là tỷ lệ giữa số người con ở Úc và số người con đang sinh sống tại các quốc gia khác. Chính vì vậy, hai gia đình có hoàn cảnh gần giống nhau vẫn có thể nhận kết quả hoàn toàn khác nhau chỉ vì cơ cấu thành viên trong gia đình không giống nhau.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bộ Di trú Úc xác định nơi sinh sống của người con như thế nào?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Khi xem xét điều kiện cân bằng số con, Bộ Di trú Úc không chỉ dựa vào quốc tịch mà còn đánh giá nơi cư trú thông thường của từng người con. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những gia đình có con đang làm việc hoặc học tập ở nhiều quốc gia khác nhau.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ví dụ, có người con mang quốc tịch Úc nhưng đã chuyển sang quốc gia khác sinh sống lâu dài. Ngược lại, cũng có người chưa có quốc tịch nhưng đang là thường trú nhân và cư trú ổn định tại Úc. Mỗi trường hợp đều cần được xem xét dựa trên hồ sơ và bằng chứng cụ thể thay vì chỉ nhìn vào một loại giấy tờ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Có cách nào vượt qua điều kiện cân bằng số con hay không?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với phần lớn các diện bảo lãnh cha mẹ áp dụng điều kiện này, đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Điều đó có nghĩa là nếu không đáp ứng điều kiện, cơ quan xét duyệt sẽ không thể bỏ qua chỉ vì hoàn cảnh gia đình hoặc mong muốn đoàn tụ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xác định chính xác liệu gia đình mình có thực sự không đáp ứng điều kiện hay chỉ đang hiểu sai quy định. Trong quá trình tư vấn, De1 Consultancy đã gặp không ít trường hợp khách hàng nghĩ rằng mình không đủ điều kiện, nhưng sau khi rà soát lại tình trạng cư trú của từng người con thì kết quả hoàn toàn khác.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ngược lại, cũng có những hồ sơ tưởng như rất chắc chắn nhưng lại phát sinh rủi ro vì khai báo chưa đầy đủ thông tin về các người con.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Vì sao nên đánh giá điều kiện này trước khi nộp hồ sơ?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Hồ sơ bảo lãnh cha mẹ thường đòi hỏi thời gian chuẩn bị dài và chi phí đáng kể. Nếu chỉ đến khi nộp hồ sơ mới phát hiện không đáp ứng điều kiện cân bằng số con, gia đình có thể mất nhiều thời gian, công sức và phát sinh những khoản chi phí không cần thiết. Đánh giá điều kiện ngay từ đầu giúp xác định liệu hồ sơ có khả năng đáp ứng yêu cầu của Bộ Di trú Úc hay không, đồng thời tạo cơ sở để xây dựng lộ trình phù hợp cho từng gia đình.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây cũng là lý do các chuyên gia di trú luôn xem điều kiện cân bằng số con là một trong những bước kiểm tra đầu tiên trước khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh cha mẹ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Mỗi gia đình có số lượng người con, tình trạng cư trú và hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, việc áp dụng điều kiện cân bằng số con không thể dựa trên suy đoán hoặc kinh nghiệm của người khác.</p>



<p class="wp-block-paragraph">De1 Consultancy sẽ hỗ trợ rà soát toàn bộ thông tin của gia đình, đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện theo quy định hiện hành và tư vấn lộ trình phù hợp trước khi bắt đầu hồ sơ. Việc đánh giá đúng ngay từ đầu không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn giảm thiểu nguy cơ hồ sơ bị từ chối vì những yếu tố hoàn toàn có thể xác định trước.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Câu hỏi thường gặp</h3>



<h3 class="wp-block-heading">Điều kiện cân bằng số con áp dụng cho những diện bảo lãnh cha mẹ nào?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Điều kiện này áp dụng đối với nhiều diện bảo lãnh cha mẹ theo quy định của Bộ Di trú Úc, bao gồm các diện thường trú dành cho cha mẹ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Nếu chỉ có một người con ở Úc thì có đủ điều kiện không?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chưa chắc. Bộ Di trú Úc sẽ xem xét tổng số người con và nơi cư trú của từng người để xác định có đáp ứng điều kiện hay không.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Người con đang học tập tại Úc có được tính hay không?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Việc được tính phụ thuộc vào tình trạng cư trú và nơi sinh sống thông thường của người con tại thời điểm xem xét hồ sơ, không chỉ dựa trên việc đang có mặt tại Úc.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Có thể xin miễn điều kiện cân bằng số con không?</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với các diện visa áp dụng điều kiện này, đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Vì vậy, gia đình nên được đánh giá hồ sơ kỹ lưỡng trước khi nộp đơn để xác định khả năng đáp ứng theo quy định hiện hành.</p>
<p>The post <a href="https://de1.com.au/tin-tuc/dieu-kien-can-bang-so-con-bao-lanh-cha-me/">Vì sao chỉ thiếu 1 người con cũng có thể khiến hồ sơ bảo lãnh cha mẹ sang Úc bị từ chối?</a> appeared first on <a href="https://de1.com.au">De1 Consultancy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
