Certificate III in Carpentry

Trường
Australian Polytechnic College
Lộ trình học
2 Năm ( 24 Tháng )
Thời điểm nhập học
30/07/2026

Mô tả khóa học

Bằng cấp này được thiết kế dành cho những ai muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành xây dựng với tư cách là một thợ mộc có trình độ. Trong suốt khóa học, bạn sẽ thành thạo các kiến thức thiết yếu của nghề mộc, từ dựng khung và lắp đặt các cấu kiện cố định cho đến đọc hiểu bản vẽ và làm việc với nhiều vật liệu xây dựng khác nhau. Bạn cũng sẽ được học các chủ đề quan trọng như an toàn lao động tại nơi làm việc, tính bền vững trong xây dựng và tuân thủ các quy chuẩn cũng như quy định xây dựng.

Học viên sẽ có được kỹ năng thực hiện các nhiệm vụ nghề mộc một cách hiệu quả, tập trung vào chất lượng tay nghề cao trong khi vẫn duy trì an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành. Chương trình học cũng bao gồm kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề, chuẩn bị cho học viên làm việc hiệu quả tại các công trường xây dựng nhà ở và thương mại, cũng như hợp tác tốt với các thợ kỹ thuật khác và khách hàng.

Sau khi hoàn thành xuất sắc chứng chỉ này, sinh viên tốt nghiệp có thể theo đuổi các vị trí:

  • Thợ mộc (Carpenter)
  • Thợ mộc cốp pha (Formwork Carpenter)
  • Trợ lý nhà thầu xây dựng nhà ở hoặc thương mại (Builder’s Assistant)
  • Thợ trang trí nội thất cửa hàng (Shopfitter)
  • Thợ ráp gỗ liên kết (Joiner)

Học viên sau khi tốt nghiệp có thể tiếp tục nâng cao trình độ qua các chương trình:

  • Chứng chỉ IV về Xây dựng và Kiến trúc (Certificate IV in Building and Construction)
  • Bằng Cao đẳng Xây dựng và Kiến trúc (Diploma of Building and Construction) – chuyên ngành Xây dựng hoặc Quản lý
  • Các khóa học ngắn hạn chuyên biệt: Cốp pha nâng cao, Khung mái phức tạp, hoặc Thực hành xây dựng bền vững/xây dựng xanh.
  • Các chứng chỉ hành nghề: Thẻ trắng (White Card) hoặc Sơ cấp cứu (First Aid).

 

Chương trình học

  • CPCCWHS2001 – Áp dụng các yêu cầu, chính sách và quy trình WHS trong ngành xây dựng (Apply WHS requirements, policies and procedures in the construction industry) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCOM1014 – Thực hiện giao tiếp tại nơi làm việc (Conduct workplace communication) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3025 – Đọc và hiểu bản vẽ, thông số kỹ thuật và bản vẽ thiết kế cho công việc mộc (Read and interpret plans, specifications and drawings for carpentry work) – [Môn cốt lõi]
  • CPCWHS3001 – Nhận biết các mối nguy hiểm trong công việc xây dựng và lựa chọn chiến lược kiểm soát rủi ro (Identify construction hazards and select risk control strategies) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCOM3001 – Thực hiện tính toán xây dựng để xác định yêu cầu vật liệu mộc (Perform construction calculations to determine carpentry material requirements) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCOM1013 – Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Plan and organise work) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCA2002 – Sử dụng các dụng cụ và thiết bị mộc (Use carpentry tools and equipment) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA2011 – Xử lý vật liệu mộc (Handle carpentry materials) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCOM1015 – Thực hiện đo lường và tính toán (Carry out measurements and calculations) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCM2002 – Thực hiện đào đất bằng tay (Carry out hand excavation) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCM2012 – Làm việc an toàn trên cao (Work safely at heights) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3001 – Thực hiện phá dỡ chung cho các kết cấu tòa nhà nhỏ (Carry out general demolition of minor building structures) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCM2006 – Áp dụng các quy trình đo thăng bằng/cân mực cơ bản (Apply basic levelling procedures) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCOM3006 – Thực hiện các hoạt động đo thăng bằng/cân mực (Carry out levelling operations) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCO2013 – Thực hiện đổ bê tông cho các cốp pha đơn giản (Carry out concreting to simple forms) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3002 – Thực hiện bố trí và định vị công trình (Carry out setting out) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCM2008 – Dựng và tháo dỡ giàn giáo có giới hạn chiều cao (Erect and dismantle restricted height scaffolding) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCSF2004 – Đặt và cố định vật liệu cốt thép (Place and fix reinforcement materials) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCM3005 – Tính toán chi phí công việc xây dựng (Calculate costs of construction work) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCA3028 – Lắp dựng và tháo dỡ cốp pha cho móng và sàn trên mặt đất (Erect and dismantle formwork for footings and slabs on ground) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3004 – Chế tạo và lắp dựng khung tường (Construct and erect wall frames) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3006 – Lắp dựng giàn mái (Erect roof trusses) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3010 – Lắp đặt cửa sổ và cửa đi (Install windows and doors) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3017 – Lắp đặt tấm ốp tường bên ngoài (Install exterior cladding) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCA3012 – Dựng khung và lắp ráp các thiết bị vệ sinh khu vực ẩm ướt (Frame and fit wet area fixtures) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCA3014 – Chế tạo và lắp đặt hộp kỹ thuật/trần giật cấp (Construct and install bulkheads) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCA3027 – Thiết lập, vận hành và bảo trì các dụng cụ cầm tay hoạt động bằng thuốc súng gián tiếp (Set up, operate and maintain indirect action powder-actuated power tools) – [Môn tự chọn]
  • CPCCCA3016 – Chế tạo, lắp ráp và lắp đặt cầu thang gỗ bên ngoài (Construct, assemble and install timber external stairs) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3008 – Thi công mái đua/mái sê-nô (Construct eaves) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3005 – Chế tạo khung trần (Construct ceiling frames) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3024 – Lắp đặt lớp lót, tấm ốp trang trí và phào chỉ (Install lining, panelling and moulding) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3016 – Chế tạo, lắp ráp và lắp đặt cầu thang gỗ bên ngoài (Construct, assemble and install timber external stairs) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3008 – Thi công mái đua/mái sê-nô (Construct eaves) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3005 – Chế tạo khung trần (Construct ceiling frames) – [Môn cốt lõi]
  • CPCCCA3024 – Lắp đặt lớp lót, tấm ốp trang trí và phào chỉ (Install lining, panelling and moulding) – [Môn cốt lõi]
team images
Australian Polytechnic College

Trường Cao đẳng Bách khoa Úc (Australian Polytechnic College) cung cấp các chương trình giáo dục và đào tạo nghề (VET) chất lượng cao tại Sydney và Melbourne, bang Victoria và New South Wales, giúp sinh viên phát triển kỹ năng thực tế để sẵn sàng bước vào thị trường lao động.

Trường Cao đẳng Bách khoa Úc (Australian Polytechnic College – APC) là một Tổ chức Đào tạo đã Đăng ký (RTO 45441) và là đơn vị cung cấp chương trình đào tạo được phê duyệt bởi CRICOS (CRICOS 03724F). Trường chuyên cung cấp các chương trình giáo dục nghề nghiệp chất lượng cao cho cả sinh viên bản xứ và sinh viên quốc tế tại Úc.

Với các cơ sở hiện đại tọa lạc tại các vị trí chiến lược ở Sydney và Melbourne, APC mang đến môi trường học tập lý tưởng cùng trang thiết bị giảng dạy thực hành tiên tiến. Các chương trình đào tạo của trường tập trung vào tính thực tiễn, giúp sinh viên trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng thực hành để đáp ứng tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng và nhanh chóng thăng tiến trong sự nghiệp.

Số điện thoại cơ sở Sydney: 0466 465 308
Số điện thoại cơ sở Melbourne : 0431 451 425

Thông tin trường
Địa chỉ:
Sydney Campus 1: 46 Edward St, Summer Hill, NSW 2130, Australia
Sydney Campus 2: Suite 101, 9 Deane Street, Burwood, NSW 2134, Australia
Melbourne Campus 1: 61 Riggall Street, Broadmeadows, VIC 3047, Australia
Melbourne Campus 2: Level 4, 131 Queen St, Melbourne, VIC 3000, Australia
Email: studentservices@australianpolytechnic.edu.au
  • Lộ trình học 2 Năm ( 24 Tháng )
  • Thời điểm nhập học 30/07/2026

Đăng ký tư vấn 1-1 cùng team De1

Họ tên không hợp lệ

Email không hợp lệ

Số điện thoại không hợp lệ

Gửi lời nhắn không thành công. Xin vui lòng thử lại

Xin cám ơn

Cám ơn bạn đã tin tưởng DE1 Consultancy, chúng tôi sẽ liên hệ lại với những tư vấn tốt nhất

Thông tin liên hệ

Văn phòng tại Úc

Địa chỉ 1:
Tầng 8, 25 Restwell Street, Bankstown, NSW 2200, Australia

Địa chỉ 2:
Tầng 20, Darling Park Tower 2, Sydney, NSW 2000, Australia

ABN: 16 602 765 846
Điện thoại: +61 432 600 082
Email: admin@de1.com.au

Văn phòng tại Việt Nam

359/1C Đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện Thoại: +84 359 359 950
Email: admin@de1.com.au