- CPCWHS1001 – Chuẩn bị làm việc an toàn trong ngành xây dựng (Prepare to work safely in the construction industry)
- CPCCWHS2001 – Áp dụng các yêu cầu, chính sách và quy trình WHS trong ngành xây dựng (Apply WHS requirements, policies and procedures in the construction industry)
- BSBOPS304 – Cung cấp và giám sát dịch vụ khách hàng (Deliver and monitor a service to customers)
- CPCCJN3003 – Sản xuất các cấu kiện cho cửa đi, cửa sổ và khung (Manufacture components for doors, windows and frames)
- MSFFM3041 – Xác định và lập hồ sơ các yêu cầu lắp đặt tủ (Determine and document requirements for cabinetry installation)
- MSFFM3042 – Gia công sản xuất tủ (Fabricate cabinetry)
- MSFFM2016 – Ghép gỗ đặc (Join solid timber)
- MSFFM2017 – Chế tác các mối ghép gỗ bằng tay (Hand make timber joints)
- MSFFM2018 – Vận hành an toàn các loại máy chế biến gỗ tĩnh cơ bản (Operate basic static machines safely)
- MSFFF2012 – Chuẩn bị bề mặt để sơn phủ hoàn thiện (Prepare surfaces for finishing)
- MSFFM3026 – Sản xuất cấu kiện góc và cong bằng cách sử dụng ván ép công nghiệp (Produce angled and curved components using manufactured board)
- MSFFM3028 – Chuẩn bị và phủ bề mặt trang trí cho sản phẩm nội thất (Prepare and apply decorative surfaces for furnishing products)
- MSFFM2015 – Dán tấm phủ bề mặt (laminate) bằng tay (Apply sheet laminates by hand)
- MSFFM3029 – Lựa chọn loại gỗ cho sản xuất đồ nội thất (Select timbers for furniture production)
- MSMSUP390 – Sử dụng các công cụ giải quyết vấn đề có cấu trúc (Use structured problem-solving tools)
- MSFFM2014 – Lựa chọn và lắp đặt phụ kiện ngũ kim (Select and apply hardware)
- CUAACD312 – Vẽ thiết kế trên máy tính – CAD (Produce computer-aided drawings)
- MSFFM2013 – Xây dựng công trình gạch trang trí (Construct decorative brickwork)
- MSFFM3030 – Thực hiện trét mạch và trét lại mạch cho khối xây (Carry out tuck pointing and repointing to masonry)
- MSFFM3031 – Lắp đặt các sản phẩm bê tông khí chưng áp (Install aerated autoclaved concrete products)
- MSFGN2001 – Chuẩn bị làm việc an toàn trong ngành xây dựng (Prepare to work safely in the construction industry)
- MSFGN3005 – Lát đường/lát nền (Lay paving)
- MSMENV272 – Thực hiện phá dỡ cơ bản (Carry out basic demolition)
- MSMSUP102 – Thực hiện đổ bê tông cho các cấu kiện đơn giản (Carry out concreting to simple forms)
- MSMSUP106 – Đặt và cố định các vật liệu cốt thép (Place and fix reinforcement materials)
Để đạt được chứng chỉ này, học viên phải chứng minh năng lực trong tất cả 25 học phần, bao gồm 8 học phần cốt lõi và 17 học phần tự chọn. Việc hoàn thành xuất sắc toàn bộ khóa học sẽ dẫn đến bằng cấp được công nhận trên toàn quốc theo Khung bằng cấp của Úc (AQF).
Việc đánh giá dựa trên năng lực thực tế, bao gồm các bài trình diễn thực hành, thực hiện dự án và các bài đánh giá dựa trên kiến thức lý thuyết chuyên ngành. Học viên được đánh giá dựa trên khả năng thực hiện các nhiệm vụ sản xuất tủ và đồ gỗ trong thế giới thực theo tiêu chuẩn ngành.
Sau khi hoàn thành xuất sắc khóa học, học viên có thể tiếp tục học lên các chương trình:
- Chứng chỉ IV về Thiết kế và Sản xuất Đồ nội thất (Certificate IV in Furniture Design and Manufacturing)
- Chứng chỉ IV về Thiết kế Nhà bếp và Nhà tắm (Certificate IV in Kitchen and Bathroom Design)
- Các lộ trình thiết kế cao cấp và chuyên sâu hơn