Giới thiệu khóa học Diploma of Building and Construction (Building) (CPC50220)
Chương trình CPC50220 Diploma of Building and Construction (Building) tại Winslow College (CRICOS: 119751F) là văn bằng đỉnh cao ngành xây dựng, điều kiện tiên quyết để đăng ký trở thành Nhà thầu Xây dựng có giấy phép (Licensed Builder) tại Úc.
Khóa học trang bị cho người học kiến thức sâu rộng về quy chuẩn xây dựng quốc gia Úc (National Construction Code – NCC), quản lý hợp đồng xây dựng, lập dự toán chi phí và tiến độ, giám sát an toàn lao động, kiểm soát chất lượng và điều hành các dự án xây dựng nhà ở dân dụng lên đến 3 tầng (Class 1 & 10) cùng các công trình thương mại kết cấu Type B & C (Class 2 to 9).
Thông tin tổng quan khóa học
- Mã khóa học quốc gia: CPC50220
- Mã CRICOS: 119751F
- Cơ sở đào tạo: Winslow College (RTO: 45800 | CRICOS: 03982K)
- Địa chỉ đào tạo: Level 9, 620 Bourke Street, Melbourne, VIC 3000 kết hợp công trường thực tế đối tác
- Thời gian đào tạo: 52 tuần (1 năm) gồm 44 tuần đào tạo chuyên sâu (20 giờ/tuần) và 8 tuần nghỉ kỳ.
- Hợp tác doanh nghiệp: Winslow College hợp tác chặt chẽ với các chuyên gia đầu ngành và các doanh nghiệp xây dựng để sinh viên được tiếp cận các công trình xây dựng thực tế phục vụ đánh giá sát hạch.
- Thẻ White Card: Sinh viên được hỗ trợ hoàn thành học phần CPCCWHS1001 để sở hữu thẻ White Card hành nghề an toàn trên công trường.
Cơ hội nghề nghiệp & Lộ trình hành nghề
Văn bằng mở ra lộ trình lập nghiệp và thăng tiến nghề nghiệp đỉnh cao trong ngành công nghiệp xây dựng Úc:
- Nhà Thầu Xây Dựng Độc Lập / Chủ Doanh Nghiệp Xây Dựng (Licensed Builder)
- Chỉ Huy Trưởng Công Trường (General Foreperson / Site Manager)
- Thanh Tra & Giám Định Xây Dựng (Building Inspector)
- Quản Lý Dự Án Xây Dựng (Construction Project Manager)
- Chuyên Viên Dự Toán & Đấu Thầu (Building Estimator / Quantity Surveyor)
Lộ trình liên thông: Tốt nghiệp chương trình, học viên có thể học tiếp lên RII60520 Advanced Diploma of Civil Construction Design hoặc các bậc học Kỹ sư Xây dựng / Quản lý Dự án tại các trường Đại học lớn.
Cấu trúc môn học (Units of Competency)
Khóa học gồm 24 môn cốt lõi và 3 môn tự chọn quản lý dự án:
Môn học cốt lõi (Core Units):
- BSBOPS504: Manage business risk (Quản lý rủi ro kinh doanh xây dựng)
- BSBWHS513: Lead WHS risk management (Chỉ đạo công tác quản lý an toàn vệ sinh lao động)
- CPCCBC4001: Apply building codes and standards to the construction process for Class 1 and 10 buildings (Áp dụng tiêu chuẩn NCC cho công trình nhóm 1 và 10)
- CPCCBC4003: Select, prepare and administer a construction contract (Lựa chọn, soạn thảo và quản lý hợp đồng xây dựng)
- CPCCBC4004: Identify and produce estimated costs for building and construction projects (Xác định và lập dự toán chi phí dự án xây dựng)
- CPCCBC4005: Produce labour and material schedules for ordering (Lập tiến độ nhân công và đặt hàng vật tư)
- CPCCBC4008: Supervise site communication and administration processes for building and construction projects (Giám sát giao tiếp và quy trình hành chính công trường)
- CPCCBC4009: Apply legal requirements to building and construction projects (Áp dụng các yêu cầu pháp lý trong hoạt động xây dựng)
- CPCCBC4010: Apply structural principles to residential and commercial constructions (Ứng dụng nguyên lý kết cấu cho công trình dân dụng và thương mại)
- CPCCBC4012: Read and interpret plans and specifications (Đọc và hiểu bản vẽ chi tiết cùng bảng chỉ dẫn kỹ thuật)
- CPCCBC4013: Prepare and evaluate tender documentation (Lập và đánh giá hồ sơ mời thầu / dự thầu)
- CPCCBC4014: Prepare simple building sketches and drawings (Thiết lập bản vẽ phác thảo sơ bộ công trình)
- CPCCBC4018: Apply site surveys and set-out procedures to building and construction projects (Kỹ thuật trắc địa và định vị công trình)
- CPCCBC4053: Apply building codes and standards to the construction process for Class 2 to 9, Type C buildings (Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật cho công trình cấp 2-9 loại C)
- CPCCBC5001: Apply building codes and standards to the construction process for Type B construction (Áp dụng quy chuẩn xây dựng cho kết cấu loại B)
- CPCCBC5002: Monitor costing systems on complex building and construction projects (Kiểm soát hệ thống chi phí dự án xây dựng phức tạp)
- CPCCBC5003: Supervise the planning of onsite building and construction work (Giám sát lập kế hoạch thi công hiện trường)
- CPCCBC5005: Select and manage building and construction contractors (Tuyển chọn và quản lý các nhà thầu phụ xây dựng)
- CPCCBC5007: Administer the legal obligations of a building and construction contractor (Thực thi nghĩa vụ pháp lý của nhà thầu xây dựng)
- CPCCBC5010: Manage construction work (Quản lý toàn diện công tác thi công xây dựng)
- CPCCBC5011: Manage environmental management practices and processes in building and construction (Quản trị quy trình và biện pháp bảo vệ môi trường trong xây dựng)
- CPCCBC5013: Manage professional technical and legal reports on building and construction projects (Quản lý báo cáo kỹ thuật và pháp lý chuyên nghiệp)
- CPCCBC5018: Apply structural principles to the construction of buildings up to 3 storeys (Ứng dụng nguyên lý kết cấu cho công trình cao đến 3 tầng)
- CPCCBC5019: Manage building and construction business finances (Quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng)
Môn học tự chọn (Elective Units):
- CPCCBC4052: Lead and manage teams in the building and construction industry (Lãnh đạo và quản lý các đội nhóm xây dựng)
- BSBPMG532: Manage project quality (Quản lý chất lượng dự án xây dựng)
- BSBPMG538: Manage project stakeholder engagement (Quản lý sự gắn kết và giao tiếp với các bên liên quan dự án)
Yêu cầu tuyển sinh
- Độ tuổi: Tối thiểu 18 tuổi.
- Học vấn: Tốt nghiệp Lớp 12 tại Úc hoặc tương đương. Khuyến khích ứng viên đã có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành xây dựng.
- Tiếng Anh: Tối thiểu IELTS 6.0 hoặc PTE 52 (hoặc Certificate IV in EAL). Có thể làm bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào của Winslow College nếu chưa có chứng chỉ chính thức.
- Trang thiết bị bảo hộ (PPE): Bắt buộc trang bị giày bảo hộ mũi thép, áo bảo hộ phản quang, găng tay và mũ cứng khi tham quan khảo sát công trình.
- Kỹ năng máy tính: Kỹ năng tin học văn phòng và máy tính xách tay cá nhân (tối thiểu Intel Core i3 gen 6 trở lên, 4GB RAM, Windows 10 Pro) để xử lý các bảng tính dự toán và lập hồ sơ thầu.