Giới thiệu khóa học Certificate III in Cabinet Making and Timber Technology (MSF30322)
Khóa học MSF30322 Certificate III in Cabinet Making and Timber Technology tại Winslow College (CRICOS: 118479C) đào tạo những người thợ mộc nội thất tay nghề cao, chuyên gia chế tác tủ kệ gỗ công nghiệp và công nghệ chế biến gỗ hiện đại.
Sinh viên được đào tạo từ cách vẽ thiết kế nội thất 2D/3D trên phần mềm máy tính (CAD), lập danh sách bóc tách phôi gỗ (cutting list), vận hành các máy mộc tĩnh cố định, chế tác mộng gỗ tinh xảo, đến thi công lắp đặt hoàn thiện tủ bếp, tủ phòng tắm và đồ nội thất sang trọng cho căn hộ và biệt thự.
Thông tin tổng quan khóa học
- Mã khóa học quốc gia: MSF30322
- Mã CRICOS: 118479C
- Cơ sở đào tạo: Winslow College (RTO: 45800 | CRICOS: 03982K)
- Địa chỉ xưởng thực hành: Winslow Trade Workshop, 14/65 Mark Street, North Melbourne, VIC 3051
- Thời gian đào tạo: 58 tuần (1.1 năm) bao gồm 49 tuần học lý thuyết/thực hành xưởng (20 giờ/tuần) và 9 tuần nghỉ kỳ.
- Kỹ năng nổi bật: Kết hợp giữa nghệ thuật làm mộc thủ công truyền thống và công nghệ máy móc nội thất kỹ thuật số (CAD/CAM).
Cơ hội nghề nghiệp & Định hướng tương lai
Ngành đóng tủ gỗ nội thất đang có nhu cầu nhân lực rất lớn tại Úc, đặc biệt tại thị trường nhà ở cao cấp Melbourne:
- Thợ Mộc Chế Tác Tủ Kệ Chuyên Nghiệp (Cabinet Maker)
- Thợ Chế Tác Đồ Gỗ Nội Thất (Furniture Maker)
- Thợ Lắp Đặt Tủ Bếp & Phòng Tắm (Kitchen & Bathroom Installer)
- Thợ Phục Hồi & Tái Thiết Đồ Gỗ (Furniture Restoration Specialist)
- Thợ Bọc Nệm Ghế & Nội Thất Gỗ (Furniture Upholsterer)
Lộ trình học tập tiếp theo: Học viên có thể học tiếp lên MSF40222 Certificate IV in Furniture Design and Manufacturing hoặc các bằng cấp Kỹ thuật Xây dựng dân dụng cao cấp.
Cấu trúc môn học (Units of Competency)
Chương trình gồm 8 môn cốt lõi và 17 môn tự chọn thực tế:
Môn học cốt lõi (Core Units):
- MSFGN3005: Read and interpret work documents (Đọc và phân tích hồ sơ thiết kế công việc)
- MSMSUP102: Communicate in the workplace (Giao tiếp hiệu quả nơi xưởng sản xuất)
- MSMSUP106: Work in a team (Kỹ năng phối hợp làm việc nhóm)
- MSMENV272: Participate in environmentally sustainable work practices (Thực hành sản xuất bền vững thân thiện môi trường)
- MSFGN2001: Make measurements and calculations (Kỹ thuật đo lường và tính toán kích thước phôi gỗ)
- MSFFM2013: Use furniture making hand and power tools (Sử dụng dụng cụ cầm tay và dụng cụ điện làm đồ gỗ)
- MSFFM3030: Produce manual and computer-aided production drawings (Vẽ bản vẽ sản xuất bằng tay và trên phần mềm CAD)
- MSFFM3031: Prepare cutting lists from design and production documentation (Lập bảng danh sách cắt phôi từ hồ sơ thiết kế)
Môn học tự chọn (Elective Units):
- MSFFF2012: Prepare surfaces for finishing (Xử lý và chuẩn bị bề mặt gỗ trước khi sơn phủ)
- MSFFM2016: Join solid timber (Kỹ thuật ghép nối gỗ tự nhiên nguyên khối)
- MSFFM2017: Hand make timber joints (Chế tác các loại mối nối mộng gỗ thủ công)
- MSFFM3029: Select timbers for furniture production (Tuyển chọn chủng loại gỗ phù hợp sản xuất nội thất)
- MSFFM2018: Operate basic static machines safely (Vận hành an toàn các dòng máy mộc tĩnh chuyên dụng)
- MSFKB3012: Plan kitchen and bathroom projects (Lập kế hoạch thi công dự án tủ bếp và tủ vệ sinh)
- MSFFM3041: Determine and document requirements for cabinetry installation (Khảo sát và ghi nhận yêu cầu lắp đặt tủ)
- MSFKB2003: Prepare for cabinetry installation (Chuẩn bị mặt bằng và vật tư lắp đặt hệ tủ)
- CUAACD312: Produce computer-aided drawings (Thiết kế bản vẽ đồ họa trên máy vi tính)
- MSFFDM4012: Produce computer-aided line and component production drawings (Vẽ chi tiết linh kiện cấu kiện trên CAD)
- MSFFDM4014: Produce manual and computer-aided drawings from design concepts (Phát triển bản vẽ thiết kế từ ý tưởng mẫu)
- MSFFDM4002: Collect and interpret information to support production processes (Thu thập và xử lý dữ liệu hỗ trợ dây chuyền sản xuất)
- BSBOPS304: Deliver and monitor a service to customers (Cung cấp và giám sát dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp)
- MSFGN3006: Estimate and cost job (Tính toán dự toán và giá thành sản phẩm nội thất)
- MSFFM3043: Install cabinetry (Kỹ thuật lắp đặt tủ hoàn thiện tại công trình)
- CPCWHS1001: Prepare to work safely in the construction industry (Chuẩn bị làm việc an toàn trong ngành xây dựng)
- CPCCWHS2001: Apply WHS requirements, policies and procedures in the construction industry (Quy định an toàn lao động xây dựng)
Yêu cầu tuyển sinh
- Độ tuổi: Tối thiểu 18 tuổi.
- Học vấn: Tốt nghiệp Lớp 12 tại Úc hoặc tương đương quốc tế.
- Tiếng Anh: Tương đương IELTS 5.5 / PTE 42 trở lên.
- Kiểm tra thể lực: Tham gia buổi đánh giá thể lực Pre-Course Physical Examination tại Orientation để xác nhận sức khỏe phù hợp môi trường xưởng gia công.
- Trang thiết bị: Máy tính xách tay cá nhân (tối thiểu Intel Core i3 gen 6, RAM 4GB, Windows 10 Pro) để chạy các phần mềm đồ họa CAD.