Giới thiệu khóa học Certificate III in Carpentry (CPC30220)
Khóa học CPC30220 Certificate III in Carpentry tại Winslow College (CRICOS: 118478D) là chương trình đào tạo nghề thợ mộc xây dựng tiêu chuẩn cao tại Úc, trang bị toàn diện kỹ năng chế tác, lắp dựng và hoàn thiện kết cấu gỗ công trình dân dụng và thương mại.
Sinh viên được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật đọc bản vẽ kết cấu, dựng khung sàn, khung tường, khung mái (trusses & pitched roofs), ốp vách ngoại thất, lắp đặt cửa đi – cửa sổ, đóng cầu thang gỗ và thi công ván khuôn (formwork) trong xưởng thực hành hiện đại.
Thông tin tổng quan khóa học
- Mã khóa học quốc gia: CPC30220
- Mã CRICOS: 118478D
- Cơ sở đào tạo: Winslow College (RTO: 45800 | CRICOS: 03982K)
- Địa điểm học xưởng thực hành: Winslow Trade Workshop, 14/65 Mark Street, North Melbourne, VIC 3051
- Địa điểm học lý thuyết: Level 9, 620 Bourke Street, Melbourne, VIC 3000
- Thời gian đào tạo: 52 tuần (1 năm) gồm 44 tuần học thực hành và lý thuyết (20 giờ/tuần) và 8 tuần nghỉ kỳ.
- Thẻ an toàn xây dựng (White Card): Bao gồm việc hoàn thành khóa huấn luyện an toàn CPCWHS1001 để được cấp thẻ White Card làm việc hợp pháp trên mọi công trường xây dựng tại Úc.
Cơ hội nghề nghiệp & Định hướng thăng tiến
Nghề mộc xây dựng luôn nằm trong danh sách các ngành nghề ưu tiên và có thu nhập hấp dẫn hàng đầu tại Úc:
- Thợ Mộc Xây Dựng Thương Mại (Commercial Carpenter)
- Thợ Mộc Nhà Ở Dân Dụng (Residential Carpenter)
- Thợ Mộc Ván Khuôn Bê Tông (Formwork Carpenter)
- Giám sát Thi công Mộc Công trình (Carpentry Site Supervisor)
- Nhà Thầu Phụ Thi Công Mộc (Carpentry Subcontractor)
Lộ trình phát triển: Sau khi tốt nghiệp, thợ mộc có thể học tiếp lên CPC50220 Diploma of Building and Construction để lấy chứng chỉ hành nghề thầu xây dựng (Builder Licence) hoặc Kỹ sư Xây dựng dân dụng.
Cấu trúc môn học (Units of Competency)
Chương trình bao gồm 27 môn cốt lõi và 7 môn tự chọn:
Môn học cốt lõi (Core Units):
- CPCCWHS2001: Apply WHS requirements, policies and procedures in the construction industry (Áp dụng các quy định an toàn vệ sinh lao động trong ngành xây dựng)
- CPCCOM1014: Conduct workplace communication (Kỹ năng giao tiếp công trường)
- CPCCOM1015: Carry out measurements and calculations (Kỹ thuật đo đạc và tính toán hình học)
- CPCCOM3001: Perform construction calculations to determine carpentry material requirements (Tính toán định mức vật tư mộc xây dựng)
- CPCWHS3001: Identify construction work hazards and select risk control strategies (Nhận diện nguy cơ và biện pháp kiểm soát rủi ro xây dựng)
- CPCCCA3025: Read and interpret plans, specifications and drawings for carpentry work (Đọc và hiểu bản vẽ kỹ thuật, quy cách mộc công trình)
- CPCCCM2012: Work safely at heights (Kỹ thuật làm việc an toàn trên cao)
- CPCCCA2011: Handle carpentry materials (Vận chuyển và bốc dỡ vật liệu mộc an toàn)
- CPCCCA2002: Use carpentry tools and equipment (Sử dụng thành thạo dụng cụ cầm tay và máy mộc chuyên dụng)
- CPCCOM1012: Work effectively and sustainably in the construction industry (Làm việc hiệu quả và bền vững trong ngành xây dựng)
- CPCCCM2006: Apply basic levelling procedures (Áp dụng các phương pháp đo đạc độ cao và lấy thăng bằng)
- CPCCCA3010: Install windows and doors (Lắp đặt hệ thống cửa sổ và cửa đi)
- CPCCCA3017: Install exterior cladding (Thi công ốp tấm che mặt ngoài công trình)
- CPCCCA3008: Construct eaves (Kỹ thuật gia công và thi công mái hiên công trình)
- CPCCCA3004: Construct and erect wall frames (Thi công và dựng khung kết cấu tường gỗ)
- CPCCCA3005: Construct ceiling frames (Thi công khung giàn đỡ trần nhà)
- CPCCCA3024: Install lining, panelling and moulding (Lắp đặt tấm ốp tường, nẹp chỉ và phào hoàn thiện)
- CPCCCA3003: Install flooring systems (Lắp đặt hệ thống dầm sàn và sàn gỗ công trình)
- CPCCCA3016: Construct, assemble and install timber external stairs (Gia công, lắp ráp và dựng cầu thang gỗ ngoại thất)
- CPCCCA3001: Carry out general demolition of minor building structures (Kỹ thuật tháo dỡ công trình nhỏ an toàn)
- CPCCCA3002: Carry out setting out (Kỹ thuật giác móng và định vị tim trục công trình)
- CPCCOM3006: Carry out levelling operations (Thực hiện công tác đo cao độ thăng bằng chi tiết)
- CPCCCO2013: Carry out concreting to simple forms (Kỹ thuật đổ và hoàn thiện bê tông dạng đơn giản)
- CPCCCA3006: Erect roof trusses (Lắp dựng giàn vì kèo mái công nghiệp)
- CPCCCA3007: Construct pitched roofs (Thi công hệ kết cấu mái dốc truyền thống)
- CPCCCM2008: Erect and dismantle restricted height scaffolding (Lắp dựng và tháo dỡ giàn giáo chiều cao quy định)
- CPCCCA3028: Erect and dismantle formwork for footings and slabs on ground (Đóng và tháo dỡ cốp pha móng đài và sàn nền bê tông)
Môn học tự chọn (Elective Units):
- CPCCCM3005: Calculate costs of construction work (Tính toán dự toán chi phí công tác xây dựng)
- CPCCOM1013: Plan and organise work (Lập kế hoạch và sắp xếp tổ chức công việc)
- CPCCJN3003: Manufacture components for doors, windows and frames (Chế tạo linh kiện khung cửa đi và cửa sổ)
- CPCCCA3014: Construct and install bulkheads (Thi công hộp kỹ thuật và vách giật cấp trần)
- CPCCCM2002: Carry out hand excavation (Kỹ thuật đào hố móng thủ công an toàn)
- CPCCCA3012: Frame and fit wet area fixtures (Đóng khung và lắp đặt thiết bị khu vực ẩm ướt nhà tắm)
- CPCCSF2004: Place and fix reinforcement materials (Gia công và buộc thép tăng cường kết cấu bê tông)
Yêu cầu nhập học & Trang bị bảo hộ
- Độ tuổi: Tối thiểu 18 tuổi.
- Học vấn: Tốt nghiệp Lớp 12 tại Úc hoặc bằng cấp quốc tế tương đương.
- Tiếng Anh: IELTS 5.5 / PTE 42 hoặc kiểm tra phân loại đầu vào.
- Sức khỏe: Đạt tiêu chuẩn khám thể chất đầu vào tại ngày định hướng để đảm bảo khả năng lao động trên công trường và xưởng mộc.
- Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Giày bảo hộ mũi thép, áo phản quang, mũ bảo hộ, kính bảo vệ mắt và găng tay chuyên dụng.