Giới thiệu khóa học Certificate IV in Kitchen Management (SIT40521)
Khóa học SIT40521 Certificate IV in Kitchen Management tại Winslow College (CRICOS: 112986K) là bước tiến vững chắc nâng tầm đầu bếp từ vị trí nấu nướng kỹ thuật sang vai trò bếp trưởng bộ phận (Chef de Partie) hoặc trưởng nhóm quản lý vận hành bếp chuyên nghiệp.
Chương trình đào tạo sinh viên khả năng giám sát đội ngũ, lên thực đơn và định giá món ăn, quản lý chi phí tài chính trong hạn mức ngân sách, kiểm soát an toàn thực phẩm HACCP, và giải quyết các vấn đề phức tạp phát sinh trong giờ cao điểm của bếp thương mại.
Thông tin tổng quan khóa học
- Mã khóa học quốc gia: SIT40521
- Mã CRICOS: 112986K
- Cơ sở đào tạo: Winslow College (RTO: 45800 | CRICOS: 03982K)
- Thời gian đào tạo: 78 tuần (1.5 năm) gồm 66 tuần học lý thuyết/thực hành và 12 tuần nghỉ giữa kỳ.
- Thực tập thực tế (Work Placement): Bao gồm 192 giờ (48 ca làm việc thực tế) tại bếp thương mại đối tác của trường để hoàn thiện môn SITHCCC043.
- Hình thức giảng dạy: Học tập trực tiếp tại phòng học đa phương tiện và bếp công nghiệp đạt chuẩn dịch vụ ẩm thực Úc.
Cơ hội nghề nghiệp & Lộ trình tương lai
Sinh viên sau khi tốt nghiệp nắm giữ các vị trí giám sát trọng điểm trong các cơ sở dịch vụ ăn uống:
- Bếp trưởng bộ phận (Chef de Partie)
- Bếp phó / Quản lý Bếp (Sous Chef / Assistant Kitchen Manager)
- Bếp trưởng nhà hàng, khách sạn (Executive Chef / Kitchen Manager)
- Chủ kinh doanh nhà hàng, quán ăn nhỏ (Small Food Business Owner / Operator)
- Quản lý bếp tiệc và hội nghị (Catering Supervisor)
Lộ trình liên thông: Dễ dàng chuyển tiếp trực tiếp vào khóa SIT50422 Diploma of Hospitality Management hoặc SIT60322 Advanced Diploma of Hospitality Management.
Cấu trúc môn học (Units of Competency)
Chương trình gồm 27 môn cốt lõi và 6 môn tự chọn:
Môn học cốt lõi (Core Units):
- SITHCCC023: Use food preparation equipment (Sử dụng thiết bị sơ chế và nấu bếp)
- SITHCCC027: Prepare dishes using basic methods of cookery (Kỹ thuật chế biến bằng phương pháp cơ bản)
- SITHCCC028: Prepare appetisers and salads (Chế biến món khai vị và salad tươi)
- SITHCCC029: Prepare stocks, sauces and soups (Chế biến các loại nước cốt, xốt và súp)
- SITHCCC030: Prepare vegetable, fruit, eggs and farinaceous dishes (Chế biến rau củ quả, trứng và món bột)
- SITHCCC031: Prepare vegetarian and vegan dishes (Chế biến món chay dinh dưỡng)
- SITHCCC035: Prepare poultry dishes (Chế biến gia cầm)
- SITHCCC036: Prepare meat dishes (Kỹ thuật chế biến thịt đỏ và gia súc)
- SITHCCC037: Prepare seafood dishes (Chế biến hải sản cao cấp)
- SITHCCC041: Produce cakes, pastries and breads (Làm bánh mì và bánh ngọt)
- SITHPAT016: Produce desserts (Làm các món tráng miệng)
- SITHCCC042: Prepare food to meet special dietary requirements (Nấu ăn theo thực đơn kiêng chuyên biệt)
- SITHCCC043: Work effectively as a cook (Làm việc hiệu quả với vai trò đầu bếp)
- SITHKOP010: Plan and cost recipes (Lập kế hoạch và định giá công thức món ăn)
- SITXFSA005: Use hygienic practices for food safety (Thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm)
- SITXFSA006: Participate in safe food handling practices (Quy trình xử lý thực phẩm an toàn)
- SITXINV006: Receive, store and maintain stock (Nhập kho, bảo quản và luân chuyển hàng hóa)
- SITHKOP012: Develop recipes for special dietary requirements (Phát triển công thức món ăn theo yêu cầu đặc biệt)
- SITHKOP013: Plan cooking operations (Hoạch định quy trình vận hành nấu ăn)
- SITHKOP015: Design and cost menus (Thiết kế thực đơn và tính toán giá thành lợi nhuận)
- SITXCOM010: Manage conflict (Quản lý và giải quyết mâu thuẫn nội bộ)
- SITXFIN009: Manage finances within a budget (Quản lý tài chính bếp theo định mức ngân sách)
- SITXFSA008: Develop and implement a food safety program (Xây dựng và triển khai chương trình an toàn vệ sinh thực phẩm)
- SITXHRM008: Roster staff (Xây dựng bảng phân công ca làm việc cho nhân sự)
- SITXHRM009: Lead and manage people (Dẫn dắt và quản lý nhân sự hiệu quả)
- SITXMGT004: Monitor work operations (Giám sát hoạt động vận hành thường nhật)
- SITXWHS007: Implement and monitor work health and safety practices (Triển khai và kiểm tra công tác an toàn lao động)
Môn học tự chọn (Elective Units):
- SITHCCC026: Package prepared foodstuffs (Đóng gói thực phẩm thành phẩm)
- SITXWHS006: Identify hazards, assess and control safety risks (Đánh giá và kiểm soát rủi ro an toàn)
- SITHCCC040: Prepare and serve cheese (Kỹ thuật bảo quản và phục vụ phô mai)
- BSBSUS211: Participate in sustainable work practices (Áp dụng các biện pháp làm việc bền vững)
- SITXWHS005: Participate in safe work practices (Thực hiện các biện pháp an toàn tại nơi làm việc)
- SITHKOP014: Plan catering for events or functions (Lập kế hoạch phục vụ tiệc và sự kiện)
Yêu cầu tuyển sinh
- Đối tượng: Sinh viên đã hoàn thành SIT30821 Certificate III in Commercial Cookery muốn nâng cao kỹ năng quản lý, hoặc ứng viên quốc tế từ 18 tuổi trở lên đáp ứng tiêu chuẩn đầu vào.
- Học vấn & Tiếng Anh: Hoàn thành Lớp 12 và IELTS 5.5 / PTE 42 trở lên.
- Yêu cầu nghề nghiệp: Sức khỏe tốt để thực hiện các thao tác vận động liên tục trong bếp. Trang bị bộ dụng cụ làm bếp chuyên nghiệp và đồng phục chuẩn của Winslow College.