Giới thiệu khóa học Certificate III in Commercial Cookery (SIT30821)
Chương trình SIT30821 Certificate III in Commercial Cookery tại Winslow College (CRICOS: 112985M) là văn bằng nghề tiêu chuẩn quốc gia Úc, mở ra cánh cửa trở thành đầu bếp chuyên nghiệp (Trade Cook) trong ngành ẩm thực và khách sạn sôi động.
Khóa học kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức lý thuyết vệ sinh an toàn thực phẩm, định lượng nguyên liệu, kỹ thuật nấu ăn quốc tế và 192 giờ thực tập thực tế (Work Placement) tại các nhà hàng, khách sạn cao cấp, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc trực tiếp ngay trong quá trình học.
Thông tin tổng quan khóa học
- Mã khóa học quốc gia: SIT30821
- Mã CRICOS: 112985M
- Cơ sở đào tạo: Winslow College (RTO: 45800 | CRICOS: 03982K)
- Địa điểm học tập:
- Cơ sở chính: Tenancy 1, Level 9, 620 Bourke Street, Melbourne, VIC 3000
- Bếp thực hành thương mại chuẩn công nghiệp: Hệ thống bếp hiện đại liên kết của Winslow College tại Melbourne
- Thời gian đào tạo: 52 tuần (1 năm) gồm 44 tuần học/thực hành bếp và 8 tuần nghỉ lễ.
- Thực tập nghề nghiệp (Work Placement): Bắt buộc hoàn thành 192 giờ làm việc thực tế tại nhà hàng/khách sạn để đáp ứng chuẩn môn SITHCCC043.
Cơ hội nghề nghiệp & Lộ trình phát triển
Văn bằng được công nhận trên toàn nước Úc và quốc tế, mang đến cơ hội việc làm vững chắc:
- Đầu bếp chuyên nghiệp (Commercial Cook)
- Đầu bếp nhà hàng Á – Âu (Restaurant Cook)
- Đầu bếp khách sạn / Khu nghỉ dưỡng (Hotel & Resort Cook)
- Đầu bếp câu lạc bộ, quán bar, quán café (Café / Bistro Cook)
- Đầu bếp đơn vị dịch vụ ẩm thực tiệc cưới & sự kiện (Catering Cook)
Lộ trình học tập tiếp theo: Học viên hoàn tất có thể nâng cao trình độ lên SIT40521 Certificate IV in Kitchen Management và SIT50422 Diploma of Hospitality Management.
Cấu trúc môn học (Units of Competency)
Khóa học gồm 20 môn cốt lõi và 5 môn tự chọn:
Môn học cốt lõi (Core Units):
- SITHCCC023: Use food preparation equipment (Sử dụng trang thiết bị sơ chế và nấu bếp chuyên dụng)
- SITHCCC027: Prepare dishes using basic methods of cookery (Chế biến các món ăn bằng phương pháp nấu cơ bản)
- SITXFSA005: Use hygienic practices for food safety (Thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm)
- SITHCCC029: Prepare stocks, sauces and soups (Kỹ thuật chế biến nước dùng, nước sốt và súp)
- SITHCCC030: Prepare vegetable, fruit, eggs and farinaceous dishes (Chế biến món ăn từ rau củ, trái cây, trứng và tinh bột)
- SITHCCC035: Prepare poultry dishes (Kỹ thuật chế biến các món thịt gia cầm)
- SITHCCC036: Prepare meat dishes (Kỹ thuật chế biến các món thịt gia súc)
- SITHCCC037: Prepare seafood dishes (Kỹ thuật chế biến hải sản tươi sống)
- SITHCCC041: Produce cakes, pastries and breads (Làm các loại bánh ngọt, bánh nướng và bánh mì)
- SITHCCC042: Prepare food to meet special dietary requirements (Chế biến món ăn đáp ứng chế độ ăn kiêng đặc biệt)
- SITHCCC043: Work effectively as a cook (Kỹ năng làm việc thực chiến hiệu quả ở vị trí đầu bếp – 192 giờ)
- SITHKOP009: Clean kitchen premises and equipment (Vệ sinh và bảo quản khu vực bếp cùng dụng cụ thiết bị)
- SITHKOP010: Plan and cost recipes (Lập kế hoạch và tính toán chi phí công thức món ăn)
- SITHPAT016: Produce desserts (Chế biến các món tráng miệng cao cấp)
- SITHCCC028: Prepare appetisers and salads (Chế biến món khai vị và salad)
- SITXFSA006: Participate in safe food handling practices (Tham gia quy trình xử lý thực phẩm an toàn)
- SITXHRM007: Coach others in job skills (Hướng dẫn kỹ năng nghề nghiệp cho nhân viên mới)
- SITXINV006: Receive, store and maintain stock (Tiếp nhận, kiểm kê và bảo quản nguyên vật liệu kho bếp)
- SITHCCC031: Prepare vegetarian and vegan dishes (Kỹ thuật chế biến món ăn chay và thuần chay)
- SITXWHS005: Participate in safe work practices (Tuân thủ các quy định an toàn vệ sinh lao động)
Môn học tự chọn (Elective Units):
- SITHCCC026: Package prepared foodstuffs (Đóng gói và bảo quản thực phẩm đã sơ chế)
- BSBSUS211: Participate in sustainable work practices (Thực hành bền vững và bảo vệ môi trường nơi làm việc)
- SITHCCC025: Prepare and present sandwiches (Chế biến và trình bày các món sandwich)
- SITXWHS006: Identify hazards, assess and control safety risks (Nhận diện mối nguy và kiểm soát rủi ro an toàn)
- SITHCCC040: Prepare and serve cheese (Kỹ thuật chọn lọc, chuẩn bị và phục vụ phô mai chuyên nghiệp)
Yêu cầu đầu vào & Đồng phục nghề
- Độ tuổi: Tối thiểu 18 tuổi.
- Học vấn: Hoàn thành Lớp 12 tại Úc hoặc tương đương quốc tế.
- Tiếng Anh: Tương đương IELTS 5.5 / PTE 42.
- Kiểm tra thể chất & Đánh giá trước khóa học: Do đặc thù công việc bếp cần sức bền và thao tác nhanh, học viên sẽ trải qua buổi kiểm tra thể chất (Pre-Course Physical Examination) trong ngày định hướng (Orientation).
- Đồng phục & Dụng cụ bếp: Đồng phục đầu bếp chính hãng có logo Winslow College và bộ dao làm bếp chuyên dụng được cung cấp theo tiêu chuẩn của trường. Học viên có thể xử lý và chế biến đa dạng thực phẩm (thịt heo, hải sản, rượu nấu ăn).